
Hadji Moustapha là hậu vệ 22 tuổi, hiện khoác áo HNK Gorica.
Tiểu sử Hadji Moustapha
Hadji Moustapha là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ HNK Gorica, mang quốc tịch Cameroon và hiện 22 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 1 trận với tổng cộng 3 phút thi đấu và đạt điểm trung bình 6,12. Tại VĐQG Croatia, cầu thủ có 1 trận ra sân trong mùa này. Cầu thủ được chuyển nhượng đến HNK Gorica từ Free Player ngày 12/03/2026. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
3Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 50% | 0 | 0 | 6,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 3 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Osijek | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | VĐQG Croatia | vs Rudes | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Lokomotiva Zagreb | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Osijek | B 0-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 6,12 |
| 23/05/2026 | VĐQG Croatia | @ Rijeka | B 0-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/36 | 2 | 4/11 | V | 5,64 |
| 16/05/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Osijek | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/32 | 2 | 7/10 | — | 7,60 |
| 10/05/2026 | VĐQG Croatia | @ Slaven Belupo | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | VĐQG Croatia | vs Dinamo Zagreb | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/04/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Istra 1961 | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/04/2026 | VĐQG Croatia | @ HNK Vukovar 1991 | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/03/2023 | 19 | 10 nghìn € |
| 13/04/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 22/06/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 13/12/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 06/06/2024 | 20 | 175 nghìn € |
| 19/12/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 23/04/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 08/12/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/05/2026 | 22 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/03/2026 | Free Player | HNK Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Ararat Yerevan | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2025 | SK Beveren | Ararat Yerevan | Cho mượn | — |
| 14/08/2024 | Ararat Yerevan | SK Beveren | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2023 | Gazelle FA de Garoua | Ararat Yerevan | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật38
- Tư duy46
- Sức mạnh52
- Thể lực37