Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hadi Mohammadi

SepahanHậu vệIRI
35Tuổi
192Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Hadi Mohammadi là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Sepahan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—4327000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 270 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 350 nghìn €2014: 350 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 700 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 550 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 550 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20132026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/11/201322350 nghìn €
23/01/201422350 nghìn €
29/06/201423300 nghìn €
09/01/201523400 nghìn €
29/06/201524600 nghìn €
31/12/201524700 nghìn €
09/06/201625600 nghìn €
08/01/201725600 nghìn €
09/07/201726600 nghìn €
08/01/201826500 nghìn €
23/08/201827350 nghìn €
24/12/201827400 nghìn €
01/08/201928550 nghìn €
07/04/202029450 nghìn €
18/02/202129550 nghìn €
27/07/202130550 nghìn €
04/01/202230450 nghìn €
19/05/202231350 nghìn €
08/11/202231350 nghìn €
23/05/202332300 nghìn €
27/11/202332275 nghìn €
04/06/202433225 nghìn €
22/12/202433200 nghìn €
15/05/202534150 nghìn €
07/12/202534125 nghìn €
20/05/202635100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2023Tractor S.C.SepahanHết hạn mượn 0.11M €110 nghìn €
07/10/2020Zob AhanTractor S.C.Chuyển nhượng—
29/06/2018Tractor S.C.Zob AhanCho mượn—
30/06/2016Zob AhanTractor S.C.Chuyển nhượng—
30/06/2014Damash Gilan FCZob AhanHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/06/2011Sanat-NaftDamash Gilan FCChuyển nhượng—
30/06/2010Sanat Naft FC U21Sanat-NaftChuyển nhượng—
30/06/2009Persepolis U19Sanat Naft FC U21Chuyển nhượng—
30/06/2008Sabaye Qom U19Persepolis U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com