
Hadi Mohammadi là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Sepahan.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iran | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 270 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2013 | 22 | 350 nghìn € |
| 23/01/2014 | 22 | 350 nghìn € |
| 29/06/2014 | 23 | 300 nghìn € |
| 09/01/2015 | 23 | 400 nghìn € |
| 29/06/2015 | 24 | 600 nghìn € |
| 31/12/2015 | 24 | 700 nghìn € |
| 09/06/2016 | 25 | 600 nghìn € |
| 08/01/2017 | 25 | 600 nghìn € |
| 09/07/2017 | 26 | 600 nghìn € |
| 08/01/2018 | 26 | 500 nghìn € |
| 23/08/2018 | 27 | 350 nghìn € |
| 24/12/2018 | 27 | 400 nghìn € |
| 01/08/2019 | 28 | 550 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 450 nghìn € |
| 18/02/2021 | 29 | 550 nghìn € |
| 27/07/2021 | 30 | 550 nghìn € |
| 04/01/2022 | 30 | 450 nghìn € |
| 19/05/2022 | 31 | 350 nghìn € |
| 08/11/2022 | 31 | 350 nghìn € |
| 23/05/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 27/11/2023 | 32 | 275 nghìn € |
| 04/06/2024 | 33 | 225 nghìn € |
| 22/12/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 15/05/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 34 | 125 nghìn € |
| 20/05/2026 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2023 | Tractor S.C. | Sepahan | Hết hạn mượn 0.11M € | 110 nghìn € |
| 07/10/2020 | Zob Ahan | Tractor S.C. | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Tractor S.C. | Zob Ahan | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Zob Ahan | Tractor S.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Damash Gilan FC | Zob Ahan | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2011 | Sanat-Naft | Damash Gilan FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Sanat Naft FC U21 | Sanat-Naft | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Persepolis U19 | Sanat Naft FC U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Sabaye Qom U19 | Persepolis U19 | Chuyển nhượng | — |