
Habib Sylla là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo FC Otelul Galati.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
910Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
5,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 864 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 83% | 52% | 2 | 1 | 6,35 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 864 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 295/352 (83%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/28 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/46 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 54/103 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 34
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 154
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | SuperLiga Romania | @ Fotbal Club FCSB | B 0-1 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | 3/8 | Đ | 5,00 |
| 21/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Corvinul Hunedoara | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/48 | 3 | 5/8 | — | 6,62 |
| 14/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Universitatea Cluj | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/27 | 5 | 6/12 | — | 6,27 |
| 07/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Rapid 1923 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/26 | 3 | 8/11 | — | 6,17 |
| 28/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Voluntari | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 50/55 | 2 | 6/11 | — | 6,65 |
| 25/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Arges | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 34/39 | 3 | 7/12 | — | 7,65 |
| 20/08/2026 | Romanian Cup | @ Concordia Chiajna | B 1-5 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | SuperLiga Romania | vs CS Universitatea Craiova | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 49/52 | 3 | 3/8 | — | 6,97 |
| 09/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Petrolul Ploiesti | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/24 | 2 | 4/7 | V | 5,94 |
| 01/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Dinamo 1948 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/38 | 0 | 1/7 | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/09/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 31/10/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 15/06/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 26/12/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 05/06/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 15/12/2024 | 25 | 450 nghìn € |
| 22/06/2025 | 26 | 700 nghìn € |
| 21/12/2025 | 26 | 550 nghìn € |
| 23/06/2026 | 27 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Uniao Leiria | FC Otelul Galati | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2024 | GD Chaves | Uniao Leiria | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Uniao Leiria | GD Chaves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | AC Marinhense | Uniao Leiria | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Vitoria Guimaraes U23 | AC Marinhense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Vitoria SC Guimaraes U19 | Vitoria Guimaraes U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Olympic Sport Abobo | Vitoria SC Guimaraes U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật43
- Tư duy46
- Sức mạnh60
- Thể lực46