
Habib Ali Keïta
Tiền vệMLI
24Tuổi
182Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị
Habib Ali Keïta là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch MLI.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/2026 | Süper Lig | @ Antalyaspor | B 0-1 | 38 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/10 | 0 | 0/5 | V | 5,86 |
| 10/05/2026 | Süper Lig | vs Karagumruk | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/34 | 2 | 3/7 | — | 6,73 |
| 04/05/2026 | Süper Lig | @ Kasimpasa | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/25 | 0 | 1/5 | — | 6,28 |
| 26/04/2026 | Süper Lig | @ Genclerbirligi | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 47/49 | 1 | 3/6 | — | 6,64 |
| 18/04/2026 | Süper Lig | vs Goztepe | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 37/44 | 2 | 8/12 | — | 6,76 |
| 13/04/2026 | Süper Lig | @ Galatasaray | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/45 | 2 | 6/10 | — | 5,97 |
| 07/04/2026 | Süper Lig | vs Başakşehir Futbol Kulübü | H 0-0 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 26/32 | 1 | 2/3 | — | 6,55 |
| 18/03/2026 | Süper Lig | @ Alanyaspor | B 0-5 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/34 | 0 | 0/3 | V | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 07/10/2021 | 19 | 500 nghìn € |
| 15/12/2021 | 19 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 20 | 800 nghìn € |
| 03/11/2022 | 20 | 800 nghìn € |
| 08/06/2023 | 21 | 650 nghìn € |
| 15/10/2023 | 21 | 800 nghìn € |
| 17/12/2023 | 21 | 800 nghìn € |
| 02/06/2024 | 22 | 1,0 triệu € |
| 03/12/2024 | 22 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 23 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 23 | 1,8 triệu € |
| 20/05/2026 | 24 | 2,5 triệu € |
| 05/10/2026 | 24 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/09/2026 | Kocaelispor | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2026 | Clermont | Kocaelispor | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 29/06/2026 | Kocaelispor | Clermont | Cho mượn | — |
| 11/09/2025 | Clermont | Kocaelispor | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2023 | Lyon | Clermont | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 29/06/2023 | KV Kortrijk | Lyon | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Lyon | KV Kortrijk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Lyonnais II | Lyon | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2020 | JMG Academy Bamako | Lyonnais II | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật51
- Tư duy50
- Sức mạnh49
- Thể lực45