Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ha Nam

Jeonnam DragonsTiền đạoKOR
27Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Ha Nam là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Jeonnam Dragons.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

20Trận ra sân
5Đá chính
831Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,54Bàn/90 phút
166Phút/bàn
14/35Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—205831502351463%42%206,69

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 831 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
14/35
Sút trong vòng cấm
26
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
100/157 (63%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
61/145 (42%)
Không chiến thắng / thua
34 / 48
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 36
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
111
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ha Nam · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Korean K League 2@ Busan I ParkB 1-245001104/805/10V5,72
10/10/2026Korean K League 2vs Yongin FCT 2-110001003/411/2—6,50
19/09/2026Korean K League 2vs Suwon Football ClubB 0-3900041015/2017/11—6,30
13/09/2026Korean K League 2vs Gimpo FCH 2-266104309/1113/8—6,99
05/09/2026Korean K League 2@ Gimhae CityH 2-264104417/903/9—7,30
28/08/2026Korean K League 2vs Cheonan CityT 1-045011014/805/7—7,01
23/08/2026Korean K League 2vs Hwaseong FCT 1-0dự bị00000—0———
15/08/2026Korean K League 2@ Chungbuk Cheongju FCB 1-220000001/201/4—6,24
02/08/2026Korean K League 2vs Paju Frontier FCB 1-245102203/601/4—7,32
25/07/2026Korean K League 2vs Gyeongnam FCH 1-145003013/402/8V6,66

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 275 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/04/20202125 nghìn €
22/06/202021100 nghìn €
20/12/202022100 nghìn €
21/06/20212275 nghìn €
25/12/202123250 nghìn €
17/06/202223275 nghìn €
26/12/202224250 nghìn €
22/06/202324300 nghìn €
18/12/202325400 nghìn €
13/06/202425350 nghìn €
04/12/202425350 nghìn €
02/06/202526350 nghìn €
15/12/202527325 nghìn €
09/06/202627275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/01/2023Gyeongnam FCJeonnam DragonsChuyển nhượng—
05/01/2022FC AnyangGyeongnam FCChuyển nhượng—
31/12/2019Nambu UniversityFC AnyangChuyển nhượng—
31/12/2016Ganggyeong Commercial High SchoolNambu UniversityChuyển nhượng—
31/12/2013Dongnae Middle SchoolGanggyeong Commercial High SchoolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy56
  • Sức mạnh27
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com