
Ha Nam là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Jeonnam Dragons.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
20Trận ra sân
5Đá chính
831Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,54Bàn/90 phút
166Phút/bàn
14/35Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 20 | 5 | 831 | 5 | 0 | 2 | 35 | 14 | 63% | 42% | 2 | 0 | 6,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 831 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 14/35
- Sút trong vòng cấm
- 26
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 100/157 (63%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 61/145 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 34 / 48
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 36
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 111
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Korean K League 2 | @ Busan I Park | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/8 | 0 | 5/10 | V | 5,72 |
| 10/10/2026 | Korean K League 2 | vs Yongin FC | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/2 | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Football Club | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 15/20 | 1 | 7/11 | — | 6,30 |
| 13/09/2026 | Korean K League 2 | vs Gimpo FC | H 2-2 | 66 | 1 | 0 | 4 | 3 | 0 | 9/11 | 1 | 3/8 | — | 6,99 |
| 05/09/2026 | Korean K League 2 | @ Gimhae City | H 2-2 | 64 | 1 | 0 | 4 | 4 | 1 | 7/9 | 0 | 3/9 | — | 7,30 |
| 28/08/2026 | Korean K League 2 | vs Cheonan City | T 1-0 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4/8 | 0 | 5/7 | — | 7,01 |
| 23/08/2026 | Korean K League 2 | vs Hwaseong FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Korean K League 2 | @ Chungbuk Cheongju FC | B 1-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/4 | — | 6,24 |
| 02/08/2026 | Korean K League 2 | vs Paju Frontier FC | B 1-2 | 45 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3/6 | 0 | 1/4 | — | 7,32 |
| 25/07/2026 | Korean K League 2 | vs Gyeongnam FC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 2/8 | V | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/04/2020 | 21 | 25 nghìn € |
| 22/06/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 20/12/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 21/06/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 25/12/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 17/06/2022 | 23 | 275 nghìn € |
| 26/12/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 22/06/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 18/12/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 13/06/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 04/12/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 02/06/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 15/12/2025 | 27 | 325 nghìn € |
| 09/06/2026 | 27 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/01/2023 | Gyeongnam FC | Jeonnam Dragons | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2022 | FC Anyang | Gyeongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Nambu University | FC Anyang | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Ganggyeong Commercial High School | Nambu University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Dongnae Middle School | Ganggyeong Commercial High School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật37
- Tư duy56
- Sức mạnh27
- Thể lực36