
H. Pakdel
34Tuổi
176Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
H. Pakdel là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Naft Masjed Soleyman FC.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/06/2016 | 24 | 50 nghìn € |
| 08/01/2017 | 25 | 100 nghìn € |
| 09/07/2017 | 25 | 150 nghìn € |
| 08/01/2018 | 26 | 200 nghìn € |
| 08/06/2018 | 26 | 400 nghìn € |
| 24/12/2018 | 27 | 200 nghìn € |
| 01/08/2019 | 27 | 175 nghìn € |
| 18/02/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 27/07/2021 | 29 | 425 nghìn € |
| 04/01/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 19/05/2022 | 30 | 450 nghìn € |
| 08/11/2022 | 31 | 375 nghìn € |
| 23/05/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 27/11/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 04/06/2024 | 32 | 225 nghìn € |
| 22/12/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 15/05/2025 | 33 | 175 nghìn € |
| 20/10/2025 | 33 | 125 nghìn € |
| 08/04/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | Free Player | Naft Masjed Soleyman FC | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2025 | Mes Rafsanjan | Free Player | Trở lại | — |
| 29/07/2025 | Nassaji Mazandaran | Mes Rafsanjan | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2024 | Paykan | Nassaji Mazandaran | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2023 | Tractor S.C. | Paykan | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2023 | Persepolis | Tractor S.C. | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2021 | Aluminium Arak FC | Persepolis | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2020 | Pars Jonoubi Jam | Aluminium Arak FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Sanat-Naft | Pars Jonoubi Jam | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Machine Sazi | Sanat-Naft | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Hafari Ahvaz | Machine Sazi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Parseh Tehran FC | Hafari Ahvaz | Chuyển nhượng | — |
| 29/12/2013 | Paykan | Parseh Tehran FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Unknown | Paykan | Chuyển nhượng | — |