H. Huizenga là tiền đạo 21 tuổi, hiện khoác áo Zwolle (nữ).
Tiểu sử H. Huizenga
H. Huizenga là tiền đạo của Zwolle (nữ), hiện 21 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân tại giải Eredivisie (nữ) với 35 phút thi đấu. Điểm trung bình trong mùa này được ghi nhận ở mức 6,39. Ngày sinh được ghi là 04/07/2005, và năm sinh 2005 khớp với tuổi 21 trong hồ sơ. Vị trí được ghi trong hồ sơ là tiền đạo, còn câu lạc bộ là Zwolle (nữ).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
35Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
25%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie (nữ) | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 35 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 25% | 33% | 0 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie (nữ) · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 35 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | Eredivisie (nữ) | vs PSV Eindhoven (nữ) | B 0-2 | 35 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1/4 | 0 | 1/3 | — | 6,39 |
| 23/05/2026 | Eredivisie (nữ) | @ ADO Den Haag (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 24/30 | 0 | 0/3 | — | 6,45 |
| 09/05/2026 | Eredivisie (nữ) | vs Hera United (nữ) | T 3-2 | 90 | 2 | 0 | 4 | 2 | 0 | 10/19 | 1 | 2/6 | — | 8,90 |
| 03/05/2026 | Eredivisie (nữ) | @ FC Twente Enschede (nữ) | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 11/13 | 1 | 4/10 | — | 8,04 |
| 26/04/2026 | Eredivisie (nữ) | vs Excelsior Barendrecht (nữ) | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 13/21 | 0 | 4/8 | — | 8,14 |
| 05/04/2026 | Eredivisie (nữ) | @ FC Utrecht (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 16/22 | 0 | 1/3 | — | 6,71 |
| 29/03/2026 | Eredivisie (nữ) | @ Ajax Amsterdam (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 19/28 | 3 | 4/10 | — | 6,45 |