
Gyrano Kerk là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch SUR, hiện khoác áo Erzurumspor FK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
14Trận ra sân
9Đá chính
805Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
805Phút/bàn
7/16Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 346 | 1 | 0 | 2 | 5 | 4 | 77% | 30% | 0 | 0 | 7,00 |
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 130 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 67% | 35% | 0 | 0 | 6,47 |
| Vòng loại World Cup CONCACAF | 2026 | — | 4 | 3 | 239 | 0 | 0 | 1 | 8 | 2 | 69% | 44% | 0 | 0 | 6,75 |
| Play-off liên lục địa World Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 63% | 53% | 0 | 0 | 6,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 346 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/66 (77%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/43 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 24
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 130 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/31 (67%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/20 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 239 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 7/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/59 (69%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/34 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 18
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Play-off liên lục địa World Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/19 (63%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/13 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | vs Eyupspor | T 2-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/2 | — | 6,43 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Guatemala | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 15/19 | 1 | 5/18 | — | 6,34 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Guatemala | H 0-0 | 83 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 14/18 | 2 | 3/10 | — | 6,70 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Martinique | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 10/12 | 0 | 3/8 | — | 7,20 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Honduras | T 3-2 | 83 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 12/17 | 2 | 2/7 | — | 7,75 |
| 20/09/2026 | Süper Lig | vs Samsunspor | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 1 | 3/7 | — | 6,69 |
| 12/09/2026 | Süper Lig | @ Besiktas JK | B 0-3 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/7 | 0 | 1/1 | — | 6,49 |
| 05/09/2026 | Süper Lig | vs Konyaspor | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Süper Lig | @ Genclerbirligi | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Süper Lig | vs Galatasaray | B 0-4 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 1 | 2/6 | — | 5,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/02/2014 | 18 | 50 nghìn € |
| 01/11/2014 | 18 | 250 nghìn € |
| 15/02/2015 | 19 | 250 nghìn € |
| 30/06/2015 | 19 | 250 nghìn € |
| 04/02/2016 | 20 | 250 nghìn € |
| 30/06/2016 | 20 | 250 nghìn € |
| 17/01/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 06/06/2017 | 21 | 1,0 triệu € |
| 25/10/2017 | 21 | 1,5 triệu € |
| 16/01/2018 | 22 | 2,0 triệu € |
| 11/06/2018 | 22 | 2,5 triệu € |
| 27/12/2018 | 23 | 2,5 triệu € |
| 11/06/2019 | 23 | 3,5 triệu € |
| 18/09/2019 | 23 | 5,0 triệu € |
| 15/12/2019 | 24 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 4,0 triệu € |
| 13/10/2020 | 24 | 6,5 triệu € |
| 08/03/2021 | 25 | 6,0 triệu € |
| 18/05/2021 | 25 | 6,0 triệu € |
| 28/12/2021 | 26 | 6,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 26 | 5,5 triệu € |
| 20/11/2022 | 26 | 4,0 triệu € |
| 08/06/2023 | 27 | 4,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 28 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 28 | 2,2 triệu € |
| 10/12/2024 | 29 | 2,5 triệu € |
| 11/06/2025 | 29 | 3,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 30 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 30 | 3,0 triệu € |
| 29/09/2026 | 30 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Royal Antwerp | Erzurumspor FK | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2024 | Lokomotiv Moscow | Royal Antwerp | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Royal Antwerp | Lokomotiv Moscow | Cho mượn | — |
| 27/01/2023 | Lokomotiv Moscow | Royal Antwerp | Chuyển nhượng 0.6M € | 600 nghìn € |
| 31/08/2021 | FC Utrecht | Lokomotiv Moscow | Hết hạn mượn 7M € | 7,0 triệu € |
| 30/06/2016 | FC Utrecht U21 | FC Utrecht | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Helmond Sport | FC Utrecht U21 | Cho mượn | — |
| 02/08/2015 | FC Utrecht U21 | Helmond Sport | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Utrecht U19 | FC Utrecht U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | AVV Zeeburgia U17 | FC Utrecht U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | DWS Amsterdam Youth | AVV Zeeburgia U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | HFC Haarlem Youth | DWS Amsterdam Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | SC Telstar Youth | HFC Haarlem Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật57
- Tư duy53
- Sức mạnh26
- Thể lực34