
Gylfi Sigurðsson
37Tuổi
186Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Gylfi Sigurðsson là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Vikingur Reykjavik.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (40 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2009 | 19 | 50 nghìn € |
| 21/09/2009 | 20 | 150 nghìn € |
| 03/04/2010 | 20 | 1,2 triệu € |
| 30/08/2010 | 20 | 5,0 triệu € |
| 11/01/2011 | 21 | 6,0 triệu € |
| 28/06/2011 | 21 | 7,5 triệu € |
| 04/01/2012 | 22 | 6,0 triệu € |
| 23/06/2012 | 22 | 8,5 triệu € |
| 08/09/2012 | 23 | 10,0 triệu € |
| 27/01/2013 | 23 | 8,0 triệu € |
| 01/07/2013 | 23 | 8,0 triệu € |
| 14/01/2014 | 24 | 8,0 triệu € |
| 11/08/2014 | 24 | 10,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 25 | 11,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 25 | 11,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 26 | 11,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 26 | 13,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 26 | 17,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 27 | 20,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 27 | 25,0 triệu € |
| 22/10/2017 | 28 | 30,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 28 | 30,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 28 | 30,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 29 | 30,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 29 | 35,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 30 | 28,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 22,5 triệu € |
| 29/07/2020 | 30 | 18,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 31 | 18,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 31 | 15,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 31 | 13,0 triệu € |
| 04/10/2021 | 32 | 3,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 32 | 3,0 triệu € |
| 28/03/2022 | 32 | — |
| 18/09/2023 | 34 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 34 | 750 nghìn € |
| 07/11/2024 | 35 | 500 nghìn € |
| 24/06/2025 | 35 | 400 nghìn € |
| 07/12/2025 | 36 | 350 nghìn € |
| 28/06/2026 | 36 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.