
Gylfi Sigurðsson
37Tuổi
186Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Gylfi Sigurðsson là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Vikingur Reykjavik.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
28Trận ra sân
25Đá chính
1.955Phút
9Bàn thắng
4Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
217Phút/bàn
22/52Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 200 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 92% | 66% | 0 | 0 | 7,07 |
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 21 | 21 | 1.645 | 9 | 4 | 3 | 49 | 22 | 88% | 50% | 3 | 0 | 7,43 |
| Icelandic Cup | 2026 | — | 3 | 2 | 110 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 200 phút · điểm TB 7,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 125/135 (92%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 7/12 (58%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/12 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.645 phút · điểm TB 7,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 9
- Phạt đền ghi
- 4
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 22/49
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 39
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 9
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 14/30
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/4/4
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 812/914 (88%)
- Chuyền quyết định
- 58
- Tạt bóng chính xác
- 49/109 (44%)
- Chuyền dài chính xác
- 52/78 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/40
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 18
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 76/150 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 70 / 64
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 215
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Icelandic Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 110 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Estonia | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 53/55 | 0 | 0/1 | — | 7,20 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bulgaria | T 3-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 1 | 1/1 | — | 6,66 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Luxembourg | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 36/38 | 3 | 6/9 | — | 7,70 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Estonia | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/23 | 0 | 1/1 | — | 6,73 |
| 19/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ KR Reykjavik | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 22/27 | 1 | 4/8 | — | 6,90 |
| 06/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Fram Reykjavik | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/26 | 0 | 1/2 | — | 5,99 |
| 02/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ KR Reykjavik | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 23/25 | 4 | 6/8 | — | 7,20 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Borac Banja Luka | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 24/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Valur Reykjavik | T 2-0 | 77 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 59/64 | 3 | 5/10 | — | 7,20 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Borac Banja Luka | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (40 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2009 | 19 | 50 nghìn € |
| 21/09/2009 | 20 | 150 nghìn € |
| 03/04/2010 | 20 | 1,2 triệu € |
| 30/08/2010 | 20 | 5,0 triệu € |
| 11/01/2011 | 21 | 6,0 triệu € |
| 28/06/2011 | 21 | 7,5 triệu € |
| 04/01/2012 | 22 | 6,0 triệu € |
| 23/06/2012 | 22 | 8,5 triệu € |
| 08/09/2012 | 23 | 10,0 triệu € |
| 27/01/2013 | 23 | 8,0 triệu € |
| 01/07/2013 | 23 | 8,0 triệu € |
| 14/01/2014 | 24 | 8,0 triệu € |
| 11/08/2014 | 24 | 10,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 25 | 11,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 25 | 11,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 26 | 11,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 26 | 13,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 26 | 17,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 27 | 20,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 27 | 25,0 triệu € |
| 22/10/2017 | 28 | 30,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 28 | 30,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 28 | 30,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 29 | 30,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 29 | 35,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 30 | 28,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 22,5 triệu € |
| 29/07/2020 | 30 | 18,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 31 | 18,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 31 | 15,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 31 | 13,0 triệu € |
| 04/10/2021 | 32 | 3,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 32 | 3,0 triệu € |
| 28/03/2022 | 32 | — |
| 18/09/2023 | 34 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 34 | 750 nghìn € |
| 07/11/2024 | 35 | 500 nghìn € |
| 24/06/2025 | 35 | 400 nghìn € |
| 07/12/2025 | 36 | 350 nghìn € |
| 28/06/2026 | 36 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật64
- Tư duy67
- Sức mạnh54
- Thể lực54