
Gwion Edwards là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Exeter City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
687Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
687Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 557 | 1 | 0 | 1 | 7 | 3 | 60% | 38% | 2 | 0 | 6,54 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 80% | 66% | 0 | 0 | 6,72 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64% | 45% | 0 | 0 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 557 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/139 (60%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 5/15 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/20 (10%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/96 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 38
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 106
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/25 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/14 (64%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Rotherham United | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/5 | 0 | 2/3 | — | 6,80 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Bristol Rovers | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/8 | 0 | 4/17 | V | 6,11 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Cheltenham Town | H 2-2 | 65 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 20/25 | 2 | 6/9 | — | 6,72 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Tranmere Rovers | H 0-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/9 | 1 | 1/4 | — | 6,40 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Port Vale | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/17 | 1 | 3/8 | — | 6,59 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Walsall | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/16 | 1 | 2/6 | — | 6,01 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Barnet | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 15/26 | 4 | 8/21 | — | 6,24 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ York City | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 21/26 | 4 | 8/18 | V | 5,98 |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Accrington Stanley | T 2-0 | 89 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 6/16 | 1 | 6/10 | — | 8,20 |
| 15/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Grimsby Town | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/16 | 1 | 3/9 | — | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/02/2013 | 19 | 50 nghìn € |
| 25/10/2014 | 21 | 75 nghìn € |
| 26/02/2015 | 21 | 150 nghìn € |
| 10/10/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 20/04/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 23/09/2018 | 25 | 750 nghìn € |
| 27/06/2019 | 26 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 800 nghìn € |
| 29/06/2022 | 29 | 700 nghìn € |
| 26/10/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 25/06/2023 | 30 | 450 nghìn € |
| 24/10/2023 | 30 | 350 nghìn € |
| 26/06/2024 | 31 | 225 nghìn € |
| 29/12/2024 | 31 | 125 nghìn € |
| 29/06/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 31/08/2025 | 32 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Morecambe | Exeter City | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2024 | Free player | Morecambe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Wigan Athletic | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2023 | Ross County | Wigan Athletic | Cho mượn | — |
| 01/02/2023 | Wigan Athletic | Ross County | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Ipswich Town | Wigan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2018 | Peterborough United | Ipswich Town | Hết hạn mượn 0.79M € | 790 nghìn € |
| 30/06/2016 | Crawley Town | Peterborough United | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2014 | Swansea City U23 | Crawley Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2014 | Crawley Town | Swansea City U23 | Cho mượn | — |
| 26/03/2014 | Swansea City U23 | Crawley Town | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2014 | Saint Johnstone | Swansea City U23 | Cho mượn | — |
| 30/06/2013 | Swansea City U23 | Saint Johnstone | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2013 | Saint Johnstone | Swansea City U23 | Cho mượn | — |
| 30/01/2013 | Swansea City U23 | Saint Johnstone | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Swansea City U18 | Swansea City U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật48
- Tư duy62
- Sức mạnh41
- Thể lực34