Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Guy Hadida

31Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Guy Hadida là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Maccabi Petah Tikva FC.

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Guy Hadida · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/05/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel JerusalemT 2-0300010016/1812/3—6,96
14/05/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi Bnei ReinehT 1-0691031029/3101/3—7,76
11/05/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi NetanyaT 4-3903094257/6602/4—9,09
04/05/2026Ngoại hạng Israel@ Ashdod MST 3-0891021431/3326/8—8,20
29/04/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel HaifaH 1-1900020142/5117/13—6,28
27/04/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Kiryat ShmonaT 2-0900121523/3014/12—7,70
19/04/2026Ngoại hạng Israel@ Bnei SakhninH 0-0900021347/5937/9—6,91
12/04/2026Ngoại hạng Israelvs Ashdod MSH 0-0900011343/5523/7—7,20
05/04/2026Ngoại hạng Israel@ Beitar JerusalemB 2-3951042014/2102/4V6,49

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 150 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/11/201823150 nghìn €
27/06/201923250 nghìn €
27/12/201924250 nghìn €
06/07/202024250 nghìn €
25/12/202025250 nghìn €
28/05/202125250 nghìn €
30/12/202126250 nghìn €
03/06/202226250 nghìn €
19/12/202227250 nghìn €
20/06/202327300 nghìn €
10/12/202328300 nghìn €
22/05/202428250 nghìn €
13/10/202429300 nghìn €
29/12/202429400 nghìn €
12/06/202529450 nghìn €
21/12/202530450 nghìn €
10/06/202630500 nghìn €
05/10/202631450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/10/2026Free PlayerMaccabi Petah Tikva FCChuyển nhượng—
25/08/2026Ironi TiberiasFree PlayerTrở lại—
10/07/2025Maccabi Bnei ReinehIroni TiberiasHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/06/2024Zalaegerszegi TEMaccabi Bnei ReinehChuyển nhượng—
07/02/2024Chornomorets OdesaZalaegerszegi TEChuyển nhượng—
24/02/2023SakaryasporChornomorets OdesaChuyển nhượng—
17/01/2023Maccabi Bnei ReinehSakaryasporChuyển nhượng—
18/10/2022Free PlayerMaccabi Bnei ReinehChuyển nhượng—
30/06/2022Hapoel JerusalemFree PlayerTrở lại—
30/06/2021Maccabi Petah Tikva FCHapoel JerusalemChuyển nhượng—
01/10/2019Hapoel HaifaMaccabi Petah Tikva FCChuyển nhượng—
30/06/2018Beitar Tel AvivHapoel HaifaChuyển nhượng—
29/01/2018Hapoel Kfar SabaBeitar Tel AvivChuyển nhượng—
12/07/2016Hapoel Tel AvivHapoel Kfar SabaChuyển nhượng—
29/06/2016Maccabi YavneHapoel Tel AvivCho mượn—
06/01/2016Hapoel Tel AvivMaccabi YavneChuyển nhượng—
05/01/2016Ironi Nir Ramat HaSharonHapoel Tel AvivCho mượn—
23/08/2015Hapoel Tel AvivIroni Nir Ramat HaSharonChuyển nhượng—
30/06/2015Hapoel Tel Aviv U19Hapoel Tel AvivChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy59
  • Sức mạnh41
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com