
Guy Hadida là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Maccabi Petah Tikva FC.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Jerusalem | T 2-0 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/18 | 1 | 2/3 | — | 6,96 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Bnei Reineh | T 1-0 | 69 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 29/31 | 0 | 1/3 | — | 7,76 |
| 11/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Netanya | T 4-3 | 90 | 3 | 0 | 9 | 4 | 2 | 57/66 | 0 | 2/4 | — | 9,09 |
| 04/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Ashdod MS | T 3-0 | 89 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 31/33 | 2 | 6/8 | — | 8,20 |
| 29/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Haifa | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 42/51 | 1 | 7/13 | — | 6,28 |
| 27/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Kiryat Shmona | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 5 | 23/30 | 1 | 4/12 | — | 7,70 |
| 19/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Bnei Sakhnin | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 47/59 | 3 | 7/9 | — | 6,91 |
| 12/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Ashdod MS | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 43/55 | 2 | 3/7 | — | 7,20 |
| 05/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Beitar Jerusalem | B 2-3 | 95 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 14/21 | 0 | 2/4 | V | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/11/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 27/06/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 27/12/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 06/07/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 25/12/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 28/05/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 30/12/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 03/06/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 19/12/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 20/06/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 10/12/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 22/05/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 13/10/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 29/12/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 12/06/2025 | 29 | 450 nghìn € |
| 21/12/2025 | 30 | 450 nghìn € |
| 10/06/2026 | 30 | 500 nghìn € |
| 05/10/2026 | 31 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật57
- Tư duy59
- Sức mạnh41
- Thể lực48