
Guy Deznet là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Maccabi Petah Tikva FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
585Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
585Phút/bàn
3/4Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 585 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 82% | 60% | 1 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 585 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 156/189 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/16 (6%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/15 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/64 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 22
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Haifa | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/17 | 5 | 9/15 | — | 6,20 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Haifa | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 30/35 | 1 | 5/9 | — | 7,21 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Jerusalem | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 2 | 2/3 | — | 6,12 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Beitar Jerusalem | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/24 | 6 | 7/11 | — | 5,60 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Ironi Tiberias | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 34/40 | 2 | 4/7 | — | 6,09 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Bnei Sakhnin | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 32/35 | 3 | 7/13 | V | 6,42 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Kiryat Shmona | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/19 | 2 | 5/6 | — | 6,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2023 | 18 | 175 nghìn € |
| 04/04/2024 | 18 | 250 nghìn € |
| 16/06/2024 | 18 | 300 nghìn € |
| 29/12/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 12/06/2025 | 19 | 250 nghìn € |
| 29/12/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 28/06/2026 | 20 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật43
- Tư duy44
- Sức mạnh48
- Thể lực30