
Guus Til là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo PSV Eindhoven.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
17Trận ra sân
14Đá chính
1.160Phút
6Bàn thắng
2Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
193Phút/bàn
10/27Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 708 | 5 | 0 | 1 | 18 | 8 | 86% | 60% | 0 | 0 | 7,31 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 82% | 62% | 0 | 0 | 6,89 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 82% | 57% | 0 | 0 | 6,49 |
| Siêu cúp Hà Lan | 2026 | — | 1 | 1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 87% | 60% | 0 | 0 | 6,50 |
| World Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | — | 0 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 708 phút · điểm TB 7,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/18
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 3/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 217/251 (86%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 2/14 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/43 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 16
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/78 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/28 (82%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Siêu cúp Hà Lan · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/8 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/08/2026
World Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/9 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Porto | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 25/27 | 0 | 2/2 | — | 8,20 |
| 17/10/2026 | Eredivisie | @ ADO Den Haag | B 1-2 | 40 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 22/24 | 1 | 5/6 | — | 7,64 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ RB Leipzig | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/30 | 1 | 1/3 | — | 6,37 |
| 10/10/2026 | Eredivisie | vs SC Heerenveen | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 18/24 | 1 | 2/7 | — | 7,95 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Serbia | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Hy Lạp | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/17 | 0 | 1/2 | — | 6,13 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Serbia | T 2-1 | 23 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 9/9 | 1 | 2/3 | — | 7,04 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Đức | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 1/2 | — | 6,31 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | @ FC Twente Enschede | B 2-3 | 90 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 25/32 | 1 | 3/6 | — | 7,92 |
| 14/09/2026 | Eredivisie | vs Sparta Rotterdam | T 4-1 | 60 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 25/27 | 0 | 3/5 | — | 6,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2016 | 18 | 75 nghìn € |
| 16/10/2016 | 18 | 300 nghìn € |
| 17/01/2017 | 19 | 500 nghìn € |
| 06/06/2017 | 19 | 500 nghìn € |
| 25/10/2017 | 19 | 1,5 triệu € |
| 16/01/2018 | 20 | 3,0 triệu € |
| 26/03/2018 | 20 | 4,0 triệu € |
| 11/06/2018 | 20 | 6,0 triệu € |
| 27/12/2018 | 21 | 5,0 triệu € |
| 11/06/2019 | 21 | 6,0 triệu € |
| 09/09/2019 | 21 | 12,0 triệu € |
| 22/12/2019 | 22 | 12,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 9,5 triệu € |
| 28/07/2020 | 22 | 8,5 triệu € |
| 09/02/2021 | 23 | 6,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 23 | 4,5 triệu € |
| 03/10/2021 | 23 | 5,0 triệu € |
| 04/01/2022 | 24 | 6,5 triệu € |
| 07/06/2022 | 24 | 7,5 triệu € |
| 10/11/2022 | 24 | 7,5 triệu € |
| 16/03/2023 | 25 | 7,0 triệu € |
| 22/06/2023 | 25 | 6,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 25 | 8,5 triệu € |
| 17/03/2024 | 26 | 10,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 26 | 12,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 26 | 12,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 27 | 12,0 triệu € |
| 01/12/2025 | 27 | 15,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 28 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2022 | Spartak Moscow | PSV Eindhoven | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/06/2022 | Feyenoord | Spartak Moscow | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Spartak Moscow | Feyenoord | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2021 | SC Freiburg | Spartak Moscow | Cho mượn | — |
| 02/09/2020 | Spartak Moscow | SC Freiburg | Chuyển nhượng 0.45M € | 450 nghìn € |
| 04/08/2019 | AZ Alkmaar | Spartak Moscow | Hết hạn mượn 18M € | 18,0 triệu € |
| 21/09/2016 | AZ Alkmaar U21 | AZ Alkmaar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | AZ Alkmaar U19 | AZ Alkmaar U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AZ Alkmaar U17 | AZ Alkmaar U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | AZ Alkmaar Youth | AZ Alkmaar U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | SV Diemen Youth | AZ Alkmaar Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật61
- Tư duy56
- Sức mạnh40
- Thể lực55