Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Guus Til

PSV EindhovenTiền vệNED
28Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
15,0 triệu €Giá trị

Guus Til là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo PSV Eindhoven.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

17Trận ra sân
14Đá chính
1.160Phút
6Bàn thắng
2Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
193Phút/bàn
10/27Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—9970850118886%60%007,31
Cúp C1 châu Âu2026-2027—332701004182%62%006,89
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—31750013082%57%006,49
Siêu cúp Hà Lan2026—11760002187%60%006,50
World Cup2026—10310000088%—006,33

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 708 phút · điểm TB 7,31

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
8/18
Sút trong vòng cấm
18
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
3/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
217/251 (86%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
2/14 (14%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/43 (60%)
Không chiến thắng / thua
10 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 16
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
69
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
64/78 (82%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/28 (82%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Siêu cúp Hà Lan · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/8 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/9 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Guus Til · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ FC PortoT 1-0901041225/2702/2—8,20
17/10/2026Eredivisie@ ADO Den HaagB 1-2400110322/2415/6—7,64
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ RB LeipzigB 0-1900000024/3011/3—6,37
10/10/2026Eredivisievs SC HeerenveenT 2-0901021018/2412/7—7,95
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SerbiaT 2-1dự bị00000—0———
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Hy LạpH 2-2450010114/1701/2—6,13
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SerbiaT 2-123011029/912/3—7,04
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ĐứcH 1-17001000/201/2—6,31
20/09/2026Eredivisie@ FC Twente EnschedeB 2-3902022025/3213/6—7,92
14/09/2026Eredivisievs Sparta RotterdamT 4-1600030125/2703/5—6,72

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 1,5 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2020: 9,5 triệu €2020: 8,5 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 4,5 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 6,5 triệu €2022: 7,5 triệu €2022: 7,5 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 8,5 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2026: 15,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20161875 nghìn €
16/10/201618300 nghìn €
17/01/201719500 nghìn €
06/06/201719500 nghìn €
25/10/2017191,5 triệu €
16/01/2018203,0 triệu €
26/03/2018204,0 triệu €
11/06/2018206,0 triệu €
27/12/2018215,0 triệu €
11/06/2019216,0 triệu €
09/09/20192112,0 triệu €
22/12/20192212,0 triệu €
07/04/2020229,5 triệu €
28/07/2020228,5 triệu €
09/02/2021236,0 triệu €
08/06/2021234,5 triệu €
03/10/2021235,0 triệu €
04/01/2022246,5 triệu €
07/06/2022247,5 triệu €
10/11/2022247,5 triệu €
16/03/2023257,0 triệu €
22/06/2023256,0 triệu €
14/12/2023258,5 triệu €
17/03/20242610,0 triệu €
30/05/20242612,0 triệu €
16/12/20242612,0 triệu €
27/05/20252712,0 triệu €
01/12/20252715,0 triệu €
27/05/20262815,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/07/2022Spartak MoscowPSV EindhovenHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
29/06/2022FeyenoordSpartak MoscowCho mượn—
30/06/2021Spartak MoscowFeyenoordChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
29/06/2021SC FreiburgSpartak MoscowCho mượn—
02/09/2020Spartak MoscowSC FreiburgChuyển nhượng 0.45M €450 nghìn €
04/08/2019AZ AlkmaarSpartak MoscowHết hạn mượn 18M €18,0 triệu €
21/09/2016AZ Alkmaar U21AZ AlkmaarChuyển nhượng—
30/06/2016AZ Alkmaar U19AZ Alkmaar U21Chuyển nhượng—
30/06/2014AZ Alkmaar U17AZ Alkmaar U19Chuyển nhượng—
30/06/2013AZ Alkmaar YouthAZ Alkmaar U17Chuyển nhượng—
30/06/2010SV Diemen YouthAZ Alkmaar YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy56
  • Sức mạnh40
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com