
Guus Beaumont là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Eindhoven.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.000Phút
1Bàn thắng
5Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1000Phút/bàn
2/14Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.000 | 1 | 0 | 5 | 14 | 2 | 81% | 46% | 0 | 0 | 7,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.000 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 2/14
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 8
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 15/31
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 466/571 (81%)
- Chuyền quyết định
- 25
- Tạt bóng chính xác
- 14/47 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/54 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/29
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 66/143 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 54 / 61
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 196
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Vitesse Arnhem | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 41/51 | 1 | 7/13 | — | 6,49 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Almere City FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 48/55 | 0 | 4/12 | — | 6,61 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs De Graafschap | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 40/46 | 3 | 7/13 | — | 7,66 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ NAC Breda | B 2-4 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 46/54 | 7 | 11/18 | — | 8,03 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Emmen | T 3-1 | 78 | 0 | 1 | 3 | 0 | 3 | 45/54 | 2 | 6/17 | — | 7,70 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Dordrecht | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 39/48 | 1 | 5/12 | — | 6,79 |
| 08/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Utrecht Youth | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 27/37 | 3 | 7/15 | — | 6,96 |
| 30/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Heracles Almelo | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5 | 39/50 | 2 | 7/11 | — | 7,70 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Den Bosch | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/53 | 6 | 7/14 | — | 5,91 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs MVV Maastricht | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | 27/34 | 1 | 1/2 | — | 7,63 |