Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Guus Beaumont

FC EindhovenTiền vệNED
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Guus Beaumont là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Eindhoven.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
955Phút
1Bàn thắng
5Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
955Phút/bàn
2/14Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—111195510514281%48%007,10

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 955 phút · điểm TB 7,10

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
2/14
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
8
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
15/30
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
437/535 (81%)
Chuyền quyết định
23
Tạt bóng chính xác
13/43 (30%)
Chuyền dài chính xác
23/52 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/29
Cắt bóng
9
Phá bóng
18
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
66/135 (48%)
Không chiến thắng / thua
12 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
54 / 54
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
182
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Guus Beaumont · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs Vitesse ArnhemB 0-1800000241/5117/13—6,49
10/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ Almere City FCB 0-3900020148/5504/12—6,61
04/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs De GraafschapH 2-2900120240/4637/13—7,66
27/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ NAC BredaB 2-4901021146/54711/18—8,03
19/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs EmmenT 3-1780130345/5426/17—7,70
12/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs DordrechtT 2-1900100139/4815/12—6,79
08/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC Utrecht YouthH 0-0900010427/3737/15—6,96
30/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs Heracles AlmeloB 1-3900110539/5027/11—7,70
22/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ Den BoschB 2-5900010041/5367/14—5,91
15/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs MVV MaastrichtB 2-3900121427/3411/2—7,63

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: 250 nghìn €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/10/202523125 nghìn €
15/12/202523125 nghìn €
20/05/202624125 nghìn €
01/10/202624250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Almere City FCFC EindhovenChuyển nhượng—
30/06/2025Almere City FC U23Almere City FCChuyển nhượng—
30/06/2020FC Groningen U19Almere City FC U23Chuyển nhượng—
30/06/2019FC Groningen U17FC Groningen U19Chuyển nhượng—
30/06/2018SC Buitenveldert YouthFC Groningen U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy66
  • Sức mạnh38
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com