
Guus Beaumont là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Eindhoven.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
955Phút
1Bàn thắng
5Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
955Phút/bàn
2/14Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 955 | 1 | 0 | 5 | 14 | 2 | 81% | 48% | 0 | 0 | 7,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 955 phút · điểm TB 7,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 2/14
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 8
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 15/30
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 437/535 (81%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 13/43 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/52 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/29
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 66/135 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 54 / 54
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 182
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Vitesse Arnhem | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 41/51 | 1 | 7/13 | — | 6,49 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Almere City FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 48/55 | 0 | 4/12 | — | 6,61 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs De Graafschap | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 40/46 | 3 | 7/13 | — | 7,66 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ NAC Breda | B 2-4 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 46/54 | 7 | 11/18 | — | 8,03 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Emmen | T 3-1 | 78 | 0 | 1 | 3 | 0 | 3 | 45/54 | 2 | 6/17 | — | 7,70 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Dordrecht | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 39/48 | 1 | 5/12 | — | 6,79 |
| 08/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Utrecht Youth | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 27/37 | 3 | 7/15 | — | 6,96 |
| 30/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Heracles Almelo | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5 | 39/50 | 2 | 7/11 | — | 7,70 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Den Bosch | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/53 | 6 | 7/14 | — | 5,91 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs MVV Maastricht | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | 27/34 | 1 | 1/2 | — | 7,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2025 | 23 | 125 nghìn € |
| 15/12/2025 | 23 | 125 nghìn € |
| 20/05/2026 | 24 | 125 nghìn € |
| 01/10/2026 | 24 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Almere City FC | FC Eindhoven | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Almere City FC U23 | Almere City FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Groningen U19 | Almere City FC U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Groningen U17 | FC Groningen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SC Buitenveldert Youth | FC Groningen U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật60
- Tư duy66
- Sức mạnh38
- Thể lực38