
Gustavo là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Bucheon FC 1995.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
453Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/8Sút trúng/sút
51%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| K League 1 | 2026 | — | 8 | 6 | 447 | 0 | 0 | 1 | 8 | 0 | 51% | 37% | 2 | 0 | 5,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 6 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
K League 1 · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 447 phút · điểm TB 5,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/56 (51%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/83 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 32
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 20
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | K League 1 | @ Ulsan HD FC | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 6,70 |
| 09/10/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 5/16 | V | 5,72 |
| 19/09/2026 | K League 1 | vs Gimcheon Sangmu Football Club | B 0-2 | 20 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/6 | 1 | 2/5 | — | — |
| 12/09/2026 | K League 1 | vs Jeju SK FC | H 2-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/9 | 0 | 7/18 | — | 6,50 |
| 08/09/2026 | K League 1 | @ Incheon United Club | B 1-2 | 69 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 5/12 | 1 | 5/15 | V | 6,12 |
| 05/09/2026 | K League 1 | vs Daejeon Hana Citizen | B 0-5 | 79 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 6/12 | 0 | 6/15 | — | 6,30 |
| 25/08/2026 | K League 1 | @ FC Seoul | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 16/08/2026 | K League 1 | vs Jeonbuk Hyundai Motors | T 3-2 | 69 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 7/11 | 1 | 6/13 | — | 7,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/12/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 18/08/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 13/11/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 26/06/2023 | 23 | 125 nghìn € |
| 27/02/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 17/04/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 08/12/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 20/03/2025 | 25 | — |
| 25/08/2026 | 26 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | Capital CF | Bucheon FC 1995 | Chuyển nhượng | — |
| 05/03/2026 | SER Caxias RS | Capital CF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Cuiaba | SER Caxias RS | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2024 | Agua Santa SP Youth | Cuiaba | Cho mượn | — |
| 25/04/2024 | Cuiaba | Agua Santa SP Youth | Chuyển nhượng | — |
| 24/04/2024 | Ferroviaria SP | Cuiaba | Cho mượn | — |
| 03/01/2024 | Cuiaba | Ferroviaria SP | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Albirex Niigata | Cuiaba | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2023 | Cuiaba | Albirex Niigata | Chuyển nhượng | — |
| 28/03/2022 | Santo Andre | Cuiaba | Cho mượn | — |
| 11/01/2022 | Cuiaba | Santo Andre | Chuyển nhượng | — |
| 08/06/2021 | Marília AC (SP) | Cuiaba | Chuyển nhượng | — |