
Gustavo Peredo là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch BOL, hiện khoác áo Club Guabira.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
26Đá chính
2.068Phút
7Bàn thắng
6Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
295Phút/bàn
23/46Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 20 | 18 | 1.466 | 6 | 0 | 3 | 29 | 15 | 76% | 50% | 6 | 0 | 6,88 |
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 8 | 8 | 602 | 1 | 0 | 3 | 17 | 8 | 77% | 41% | 2 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.466 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 15/29
- Sút trong vòng cấm
- 24
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 12/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 17
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 352/463 (76%)
- Chuyền quyết định
- 26
- Tạt bóng chính xác
- 4/32 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/34 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/88 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 37
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 196
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 602 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 8/17
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 160/207 (77%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 3/13 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/36 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 19
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Bolivia | vs Oriente Petrolero | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/24 | 1 | 2/4 | V | 6,21 |
| 13/10/2026 | Primera División Bolivia | @ Gualberto Villarroel Deportivo San José | B 1-4 | 79 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 15/23 | 0 | — | — | 7,68 |
| 08/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs The Strongest | T 2-1 | 71 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 19/26 | 1 | 3/6 | V | 7,36 |
| 05/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Oriente Petrolero | T 2-1 | 82 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 18/24 | 1 | 5/10 | — | 5,94 |
| 30/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Universitario De Vinto | B 1-3 | 56 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/22 | 2 | 2/2 | — | 5,32 |
| 27/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ The Strongest | B 1-2 | 70 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 14/18 | 0 | 0/3 | V | 6,43 |
| 22/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs San Antonio Bulo Bulo | T 2-1 | 74 | 0 | 1 | 2 | 2 | 2 | 22/25 | 0 | 2/6 | — | 7,43 |
| 17/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Aurora | T 3-1 | 62 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/19 | 0 | 2/5 | — | 7,44 |
| 14/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Always Ready | B 0-6 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 2 | 4/6 | — | 5,96 |
| 09/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Oriente Petrolero | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 21/30 | 0 | 0/3 | — | 6,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/03/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 27/10/2021 | 21 | 575 nghìn € |
| 09/06/2022 | 22 | 575 nghìn € |
| 22/11/2022 | 22 | 525 nghìn € |
| 09/04/2023 | 23 | 425 nghìn € |
| 20/07/2023 | 23 | 475 nghìn € |
| 21/02/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 13/06/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 16/12/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 26/06/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 10/12/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 17/05/2026 | 26 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật49
- Tư duy53
- Sức mạnh42
- Thể lực39