
Gustavo Orlando Cortez
Hậu vệECU
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Gustavo Orlando Cortez là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ECU.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Macara | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Sociedad Deportiva Aucas | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Copa Libertadores | @ Flamengo - RJ | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Libertad Loja | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 26/29 | 2 | 3/5 | — | 7,22 |
| 11/09/2026 | Copa Libertadores | vs Flamengo - RJ | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Macara | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/29 | 0 | 2/3 | — | 6,35 |
| 03/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Barcelona SC(ECU) | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs CD Universidad Católica | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/36 | 3 | 4/7 | — | 6,73 |
| 26/08/2026 | Copa Libertadores | vs Deportes Tolima | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Club Leones del Norte | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 41/45 | 0 | 2/7 | — | 7,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/07/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/12/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 13/07/2017 | 19 | 400 nghìn € |
| 29/12/2017 | 20 | 450 nghìn € |
| 19/07/2018 | 20 | 500 nghìn € |
| 29/12/2018 | 21 | 700 nghìn € |
| 29/06/2019 | 21 | 700 nghìn € |
| 29/12/2019 | 22 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 650 nghìn € |
| 13/10/2020 | 23 | 700 nghìn € |
| 29/12/2020 | 23 | 700 nghìn € |
| 29/06/2021 | 23 | 700 nghìn € |
| 19/10/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 19/06/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 29/12/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 13/07/2023 | 25 | 450 nghìn € |
| 04/12/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 05/06/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 15/12/2024 | 27 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 600 nghìn €.