
Gustavo Moreno de França
30Tuổi
188Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
375 nghìn €Giá trị
Gustavo Moreno de França là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Java United F.C..
Tiểu sử Gustavo Moreno de França
Gustavo Moreno de França là hậu vệ của Java United F.C., mang quốc tịch Brazil và 30 tuổi. Cầu thủ cao 188 cm, nặng 84 kg, thuận chân phải. Mùa 2026-2027 ghi nhận 6 trận với 540 phút thi đấu, 1 bàn thắng và điểm trung bình 6,37 tại giải Liga 1 Indonesia. Giá trị thị trường hiện là 375 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
540Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Isenmulang Kalteng | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 16/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Bali United | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Borneo FC Samarinda | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,95 |
| 13/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persita Tangerang | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Garudayaksa FC | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 16/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persita Tangerang | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
| 02/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persis Solo FC | T 5-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 5,10 |
| 23/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persebaya Surabaya | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,95 |
| 19/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Bali United | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/11/2021 | 25 | 175 nghìn € |
| 31/03/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 26/06/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 26/12/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 30/05/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 13/12/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 19/06/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 05/12/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 28/05/2025 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 375 nghìn €.