
Gustavo Mendonca là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo FC Kairat Almaty.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
79Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 89% | 54% | 0 | 0 | 6,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 6,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/39 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Riga FC | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 35/39 | 1 | 6/11 | — | 6,04 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Anderlecht | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/25 | 0 | 1/2 | — | 5,72 |
| 20/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Anderlecht | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 11/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Levski Sofia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/36 | 4 | 5/16 | V | 5,85 |
| 05/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Levski Sofia | B 0-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Omonia Nicosia FC | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 23/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Omonia Nicosia FC | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 16/05/2026 | Primeira Liga | @ Moreirense | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/27 | 1 | 3/7 | V | 6,82 |
| 11/05/2026 | Primeira Liga | vs FC Porto | T 3-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/17 | 5 | 8/14 | — | 6,46 |
| 27/04/2026 | Primeira Liga | vs Sporting CP | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/24 | 0 | 0/3 | V | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/12/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 19/06/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 18/12/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/05/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 17/12/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 27/05/2026 | 23 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | AVS Futebol SAD | FC Kairat Almaty | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2023 | CF Canelas 2010 | AVS Futebol SAD | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2022 | Benfica U19 | CF Canelas 2010 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Benfica Sad U17 | Benfica U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Benfica U15 | Benfica Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Benfica Youth | Benfica U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật53
- Tư duy48
- Sức mạnh57
- Thể lực51