
Gustavo Mantuan
25Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị
Gustavo Mantuan là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Zenit St. Petersburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
10Đá chính
849Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
849Phút/bàn
2/11Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 824 | 1 | 0 | 0 | 11 | 2 | 85% | 55% | 1 | 0 | 7,01 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Siêu cúp Nga | — | — | 1 | 1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70% | 62% | 0 | 0 | 6,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 824 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 295/345 (85%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 9/24 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 30/47 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/59 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 17
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 25 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Siêu cúp Nga · 1 trận ra sân, 88 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/24 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akhmat Grozny | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 36/39 | 1 | 1/6 | V | 6,20 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Krasnodar | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 22/30 | 1 | 2/3 | — | 6,53 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Baltika Kaliningrad | T 3-2 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/33 | 0 | 1/5 | — | 6,53 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs CSKA Moscow | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/30 | 0 | 3/4 | — | 6,39 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Fakel Voronezh | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 45/54 | 0 | 5/8 | — | 7,62 |
| 24/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Spartak Moscow | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 25/33 | 4 | 7/8 | — | 6,76 |
| 19/08/2026 | Cúp Nga | @ Krylya Sovetov | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Moscow | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/33 | 1 | 3/6 | — | 7,55 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Rodina Moscow | B 1-2 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/22 | 0 | 2/3 | — | 6,37 |
| 06/08/2026 | Cúp Nga | vs Baltika Kaliningrad | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2022 | 20 | 1,5 triệu € |
| 18/08/2022 | 21 | 3,0 triệu € |
| 20/11/2022 | 21 | 3,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 21 | 3,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 22 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 22 | 2,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 23 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2025 | 23 | 3,5 triệu € |
| 17/09/2025 | 24 | 4,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 24 | 5,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 24 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Corinthians - SP | Zenit St. Petersburg | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2023 | Zenit St. Petersburg | Corinthians - SP | Cho mượn | — |
| 18/07/2022 | Corinthians - SP | Zenit St. Petersburg | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Corinthians U20 | Corinthians - SP | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật57
- Tư duy54
- Sức mạnh64
- Thể lực55