
Gustavo Henrique là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Santos FC - SP.
Tiểu sử Gustavo Henrique
Gustavo Henrique là tiền vệ người Brazil, 21 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Santos FC - SP. Trong mùa 2026, cầu thủ có 29 trận với 1918 phút thi đấu và điểm trung bình 6,54. Các trận này gồm 19 trận tại Serie A Brazil, 7 trận tại Copa Sudamericana và 3 trận tại Copa do Brasil. Giá trị thị trường hiện tại là 2,0 triệu €, còn hợp đồng kéo dài đến 30/12/2028. Cầu thủ sinh ngày 07/04/2005 và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
29Trận ra sân
25Đá chính
1.918Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/10Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
9/1Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 19 | 17 | 1.274 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 87% | 53% | 7 | 1 | 6,54 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 7 | 6 | 521 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 83% | 57% | 2 | 0 | 6,48 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 3 | 2 | 123 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 88% | 47% | 0 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.274 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/24
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 479/545 (87%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/28 (67%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/56
- Cắt bóng
- 24
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 95/178 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 88 / 62
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 112
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 24
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 521 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 188/225 (83%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/8 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/30
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/89 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 26
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 123 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/61 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/21 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A Brazil | @ Fluminense - RJ | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/53 | 5 | 10/18 | — | 6,61 |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | @ Atlético Mineiro - MG | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 31/36 | 4 | 5/9 | — | 6,60 |
| 09/10/2026 | Serie A Brazil | vs Flamengo - RJ | H 2-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/30 | 6 | 9/12 | V | 6,48 |
| 03/10/2026 | Serie A Brazil | @ São Paulo - SP | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 2 | 2/3 | — | 6,12 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | @ Remo - PA | T 2-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 4 | 5/8 | — | 6,41 |
| 17/09/2026 | Copa Sudamericana | @ Atlético Mineiro - MG | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 0 | 0/6 | — | 5,59 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | vs Cruzeiro - MG | T 2-1 | 61 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 31/33 | 1 | 7/13 | — | 6,83 |
| 10/09/2026 | Copa Sudamericana | vs Atlético Mineiro - MG | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/28 | 4 | 9/16 | — | 6,30 |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | @ Internacional - RS | T 3-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/47 | 5 | 9/13 | V | 6,45 |
| 31/08/2026 | Serie A Brazil | @ Corinthians - SP | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/3 | — | 6,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/05/2026 | 21 | 500 nghìn € |
| 27/09/2026 | 21 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật51
- Tư duy51
- Sức mạnh50
- Thể lực42