
Gustavo Henrique là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Corinthians - SP.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
40Trận ra sân
40Đá chính
3.582Phút
7Bàn thắng
2Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
511Phút/bàn
19/37Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
7,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 26 | 26 | 2.340 | 3 | 0 | 1 | 24 | 10 | 91% | 61% | 4 | 0 | 6,97 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 10 | 10 | 900 | 3 | 0 | 1 | 9 | 6 | 89% | 72% | 1 | 0 | 7,52 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 4 | 4 | 342 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 95% | 57% | 1 | 0 | 7,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.340 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 10/24
- Sút trong vòng cấm
- 23
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1208/1315 (91%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 78/118 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 22
- Phá bóng
- 127
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 104/170 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 65 / 30
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 36
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 121
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 7,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/9
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 477/531 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 36/57 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 82
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/65 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 33 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 342 phút · điểm TB 7,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 237/249 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 22/29 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/26 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie A Brazil | vs Vitória - BA | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 79/83 | 0 | 4/6 | — | 6,84 |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | @ Palmeiras - SP | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 39/43 | 0 | 1/2 | — | 6,12 |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | @ Internacional - RS | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 60/64 | 0 | 3/6 | V | 6,56 |
| 21/09/2026 | Serie A Brazil | vs Fluminense - RJ | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 47/54 | 0 | 2/4 | — | 7,41 |
| 17/09/2026 | Copa Libertadores | vs Estudiantes La Plata | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/64 | 1 | 4/5 | — | 6,67 |
| 10/09/2026 | Copa Libertadores | @ Estudiantes La Plata | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/35 | 1 | 6/13 | V | 6,14 |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | vs Chapecoense - SC | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 58/63 | 0 | 3/7 | — | 6,98 |
| 31/08/2026 | Serie A Brazil | vs Santos FC - SP | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 72/78 | 0 | 0/3 | — | 6,58 |
| 24/08/2026 | Serie A Brazil | @ Coritiba SAF - PR | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 60/66 | 1 | 4/7 | — | 6,92 |
| 21/08/2026 | Copa Libertadores | vs CA Rosario Central | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/29 | 0 | 5/6 | — | 7,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/07/2012 | 19 | 150 nghìn € |
| 04/12/2012 | 19 | 150 nghìn € |
| 25/08/2013 | 20 | 250 nghìn € |
| 27/03/2014 | 21 | 1,0 triệu € |
| 31/01/2015 | 21 | 750 nghìn € |
| 30/05/2015 | 22 | 750 nghìn € |
| 14/12/2015 | 22 | 2,0 triệu € |
| 26/05/2016 | 23 | 2,5 triệu € |
| 27/11/2016 | 23 | 3,5 triệu € |
| 06/12/2017 | 24 | 3,5 triệu € |
| 22/05/2018 | 25 | 2,0 triệu € |
| 17/02/2019 | 25 | 2,5 triệu € |
| 26/11/2019 | 26 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 2,4 triệu € |
| 08/09/2020 | 27 | 2,4 triệu € |
| 08/02/2021 | 27 | 2,8 triệu € |
| 27/05/2021 | 28 | 2,6 triệu € |
| 16/12/2021 | 28 | 3,0 triệu € |
| 05/04/2022 | 29 | 2,8 triệu € |
| 26/10/2022 | 29 | 3,2 triệu € |
| 13/03/2023 | 29 | 2,4 triệu € |
| 07/06/2023 | 30 | 1,8 triệu € |
| 19/12/2023 | 30 | 1,4 triệu € |
| 27/03/2024 | 31 | 1,2 triệu € |
| 16/06/2024 | 31 | 1,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 31 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 32 | 800 nghìn € |
| 09/12/2025 | 32 | 800 nghìn € |
| 25/05/2026 | 33 | 700 nghìn € |
| 27/09/2026 | 33 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/01/2024 | Real Valladolid CF | Corinthians - SP | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2023 | Fenerbahce | Real Valladolid CF | Chuyển nhượng 1M € | — |
| 30/06/2023 | Flamengo - RJ | Fenerbahce | Hết hạn mượn 1.4M € | 1,4 triệu € |
| 29/06/2023 | Fenerbahce | Flamengo - RJ | Cho mượn | — |
| 28/07/2022 | Flamengo - RJ | Fenerbahce | Chuyển nhượng 1.4M € | 1,4 triệu € |
| 12/01/2020 | Santos FC - SP | Flamengo - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Santos FC U20 | Santos FC - SP | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật45
- Tư duy50
- Sức mạnh73
- Thể lực66