Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gustavo França Amadio

Arema FCTiền vệBRA
28Tuổi
176Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Gustavo França Amadio là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Arema FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
216Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
216Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—5221611100——006,60
Cúp Tổng thống Indonesia——5219600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 216 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Tổng thống Indonesia · 5 trận ra sân, 196 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gustavo França Amadio · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Liga 1 Indonesia@ Garudayaksa FCB 1-34500000—0——6,30
10/10/2026Liga 1 Indonesiavs Bhayangkara Presisi Indonesia FCH 2-21500000—0——6,50
18/09/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan sepak bola Indonesia KediriH 1-12100000—0——6,50
13/09/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola MakassarH 3-34510000—0——6,80
04/09/2026Liga 1 Indonesiavs Isenmulang KaltengT 4-09001000—0——6,90
22/05/2026Liga 1 Indonesiavs PSIM YogyakartaT 3-13000000—0——6,50
15/05/2026Liga 1 Indonesia@ PSBS Biak Numfor T 5-27811000—0——7,50
09/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola MakassarT 3-01600000—0——6,50
03/05/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan sepak bola Indonesia KediriB 2-36100000—0——6,00
28/04/2026Liga 1 Indonesiavs Persebaya SurabayaB 0-48900000—0——5,60

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2017: —2023: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: —2025: 250 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 275 nghìn €20162026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/10/20161825 nghìn €
16/12/201719—
26/11/20232550 nghìn €
17/04/202425100 nghìn €
09/07/202426—
21/08/202527250 nghìn €
18/12/202527275 nghìn €
26/05/202628275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com