
Gustavo Dos Santos
Tiền đạoBRA
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị
Gustavo Dos Santos là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch BRA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Isenmulang Kalteng | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 16/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Bali United | T 3-2 | 95 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Borneo FC Samarinda | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 19/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 13/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persita Tangerang | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Garudayaksa FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 23/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Semen Padang | T 3-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,29 |
| 16/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | T 3-1 | 35 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 8,60 |
| 10/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persib Bandung | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 04/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | T 2-0 | 45 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2021 | 24 | 10 nghìn € |
| 11/01/2022 | 25 | 10 nghìn € |
| 15/10/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 06/03/2023 | 26 | — |
| 16/08/2023 | 27 | 175 nghìn € |
| 15/02/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 14/07/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 05/12/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 28/05/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 18/12/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 26/05/2026 | 29 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | Java United FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Arema FC | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | Arema FC | Cho mượn | — |
| 08/11/2023 | Arema FC | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Al Nasr SC | Arema FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2023 | Negeri Sembilan | Al Nasr SC | Chuyển nhượng | — |
| 09/06/2022 | Free player | Negeri Sembilan | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | Kagoshima United | Free player | Trở lại | — |
| 28/02/2021 | Pahang UiTM FC | Kagoshima United | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2020 | Thep Xanh Nam Dinh FC | Pahang UiTM FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | E.C.P.P. Vitória da Conquista (BA) | Thep Xanh Nam Dinh FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Unknown | E.C.P.P. Vitória da Conquista (BA) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật45
- Tư duy73
- Sức mạnh27
- Thể lực46