Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gustavo Cristaldo

37Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Gustavo Cristaldo là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Independiente Petrolero.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

36Trận ra sân
28Đá chính
2.157Phút
4Bàn thắng
4Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
539Phút/bàn
23/57Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Bolivia2026—22171.348203331476%43%206,51
Bolivian Copa LFPB2026—8753721121873%45%106,83
Copa Sudamericana2026—642720003174%44%005,97

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Bolivia · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.348 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
14/33
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
20
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
10/31
Đá phạt (bàn / sút)
1/23
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/4
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
400/526 (76%)
Chuyền quyết định
41
Tạt bóng chính xác
20/65 (30%)
Chuyền dài chính xác
42/63 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
5
Phá bóng
11
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
56/128 (43%)
Không chiến thắng / thua
6 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
50 / 68
Bị tước bóng
26
Mất quyền kiểm soát
260
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
23

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 537 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
8/21
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
165/223 (73%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
11/29 (37%)
Chuyền dài chính xác
15/21 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/42 (45%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 22
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
105
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 272 phút · điểm TB 5,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
86/115 (74%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/11 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/25 (44%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 12
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gustavo Cristaldo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Bolivian Copa LFPBvs AuroraT 4-0370010114/1801/1—6,93
18/10/2026Primera División Bolivia@ BloomingH 0-0680000216/2345/9—6,37
13/10/2026Primera División Bolivia@ Always ReadyB 0-2650000517/2400/1—6,45
08/10/2026Bolivian Copa LFPBvs Gualberto Villarroel Deportivo San JoséT 1-0dự bị00000—0———
05/10/2026Bolivian Copa LFPBvs BolivarB 0-345001005/901/3—5,67
02/10/2026Bolivian Copa LFPB@ BloomingT 1-0890020419/2712/3—6,88
28/09/2026Bolivian Copa LFPB@ Gualberto Villarroel Deportivo San JoséT 3-1901042138/4935/11—7,09
22/09/2026Bolivian Copa LFPBvs Real TomayapoT 5-1901153421/3512/7—8,62
19/09/2026Primera División Boliviavs San Antonio Bulo BuloB 1-3450141317/2212/3—6,51
14/09/2026Primera División Bolivia@ Universitario De VintoB 1-3790030217/2413/10—6,00

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 700 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 375 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20092026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/09/200920700 nghìn €
10/01/201626500 nghìn €
29/11/201728150 nghìn €
03/02/202131100 nghìn €
27/10/202132200 nghìn €
09/06/202233375 nghìn €
22/11/202233400 nghìn €
09/04/202333300 nghìn €
20/07/202334250 nghìn €
21/02/202434200 nghìn €
13/06/202435150 nghìn €
16/12/20243575 nghìn €
26/06/20253650 nghìn €
10/12/20253650 nghìn €
17/05/20263650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2009; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Nacional PotosiIndependiente PetroleroChuyển nhượng—
01/01/2023Always ReadyNacional PotosiChuyển nhượng—
31/12/2021Independiente PetroleroAlways ReadyChuyển nhượng—
08/01/2021Club General Díaz de LuqueIndependiente PetroleroChuyển nhượng—
11/07/2019Fuerza Amarilla SCClub General Díaz de LuqueChuyển nhượng—
15/01/2019CD SantaníFuerza Amarilla SCChuyển nhượng—
31/12/2017Club Libertad AsunciónCD SantaníChuyển nhượng—
30/12/2016River Plate AsunciónClub Libertad AsunciónCho mượn—
30/06/2016Universidad de ConcepcionRiver Plate AsunciónChuyển nhượng—
30/06/2015CobreloaUniversidad de ConcepcionChuyển nhượng Free—
31/12/2013FC Nacional AsuncionCobreloaChuyển nhượng Free—
31/12/2012Club Libertad AsunciónFC Nacional AsuncionChuyển nhượng—
30/06/2012FC Nacional AsuncionClub Libertad AsunciónChuyển nhượng—
31/12/2011Sportivo LuquenoFC Nacional AsuncionChuyển nhượng—
30/06/2011Club Rubio Ñú (Asunción)Sportivo LuquenoChuyển nhượng—
31/12/2010Sol de AmericaClub Rubio Ñú (Asunción)Chuyển nhượng—
30/06/2010Club Libertad AsunciónSol de AmericaChuyển nhượng—
31/12/2008Club Libertad Asunción U19Club Libertad AsunciónChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy52
  • Sức mạnh37
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com