Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gustavo Cazonatti

Mirassol - SPTiền vệBRA
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Gustavo Cazonatti là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Mirassol - SP.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
9Đá chính
692Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
692Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Copa Libertadores2026—553541015186%59%206,87
Serie A Brazil2026—743250002185%59%106,37
Copa do Brasil2026—10130000094%50%106,31

Chỉ số chi tiết từng giải

Copa Libertadores · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 354 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
127/147 (86%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
5
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/32 (59%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 10
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Serie A Brazil · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 325 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
153/178 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/7 (14%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
4
Phá bóng
9
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/32 (59%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/17 (94%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gustavo Cazonatti · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/09/2026Serie A Brazil@ Coritiba SAF - PRT 2-18000004/50——6,24
03/09/2026Serie A Brazil@ Flamengo - RJB 0-2790000037/4302/6—6,34
31/08/2026Serie A Brazilvs Palmeiras - SPH 1-120000003/511/2—6,37
24/08/2026Serie A Brazil@ Santos FC - SPH 1-1610000026/3224/8—6,39
17/08/2026Serie A Brazilvs Flamengo - RJB 1-5540000035/3824/4V6,58
09/08/2026Serie A Brazil@ Cruzeiro - MGB 1-3900021243/4917/11—6,80
06/08/2026Copa do Brasil@ Grêmio - RSB 0-1dự bị00000—0———
03/08/2026Copa do Brasilvs Grêmio - RSH 1-1130000116/1702/4V6,29
30/07/2026Serie A Brazilvs Remo - PAT 2-113000005/611/1—5,88
01/06/2026Liga 1 Peru@ CiencianoB 2-3480000017/2233/5Đ5,11

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 450 nghìn €20192026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/12/201923175 nghìn €
04/08/202226200 nghìn €
17/07/202327200 nghìn €
26/11/202327200 nghìn €
27/05/202427500 nghìn €
06/11/202428600 nghìn €
02/04/202528550 nghìn €
11/06/202528500 nghìn €
05/11/202529450 nghìn €
04/06/202629450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2026Sporting CristalMirassol - SPChuyển nhượng—
31/12/2024TombenseSporting CristalHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
30/12/2024Sporting CristalTombenseCho mượn—
01/01/2024TombenseSporting CristalChuyển nhượng—
30/12/2023Chapecoense - SCTombenseCho mượn—
31/12/2022TombenseChapecoense - SCChuyển nhượng—
30/12/2022CriciumaTombenseCho mượn—
20/07/2022TombenseCriciumaChuyển nhượng—
06/06/2021Maringa FCTombenseChuyển nhượng—
18/02/2021Brasil de PelotasMaringa FCChuyển nhượng—
30/07/2020CD MafraBrasil de PelotasChuyển nhượng—
18/07/2019Real SCCD MafraChuyển nhượng—
08/07/2017Rio Claro Futebol Clube (SP)Real SCChuyển nhượng—
31/12/2016Santos FC U20Rio Claro Futebol Clube (SP)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy57
  • Sức mạnh54
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com