
Gustavo Abregú
29Tuổi
170Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Gustavo Abregú là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Instituto de Córdoba.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
28Đá chính
2.438Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/11Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 27 | 25 | 2.173 | 0 | 0 | 3 | 9 | 1 | 82% | 59% | 3 | 0 | 6,60 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 3 | 3 | 265 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 78% | 75% | 0 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.173 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 653/794 (82%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 60/94 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/32
- Cắt bóng
- 24
- Phá bóng
- 33
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 91/154 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 40 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 51 / 42
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 190
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 265 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/79 (78%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/17 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/12 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Defensa Y Justicia | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/26 | 1 | 1/2 | — | 6,68 |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Boca Juniors | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/16 | 1 | 1/4 | V | 6,38 |
| 03/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Independiente | T 4-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 1 | 5/7 | — | 6,40 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Talleres Cordoba | T 3-1 | 84 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 16/25 | 1 | 2/5 | — | 6,78 |
| 15/09/2026 | VĐQG Argentina | vs AA Estudiantes (Río Cuarto) | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 22/25 | 1 | 3/5 | V | 6,99 |
| 08/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Unión | B 2-3 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/35 | 0 | 1/4 | — | 5,20 |
| 01/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA San Lorenzo | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/29 | 2 | 5/8 | — | 6,84 |
| 28/08/2026 | Copa Argentina | @ CA Platense | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/49 | 3 | 5/7 | — | 6,57 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Atletico Tucuman | H 0-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/31 | 0 | 5/7 | — | 6,43 |
| 17/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Central Cordoba SDE | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/49 | 4 | 5/9 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/02/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 16/05/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 21/12/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 04/07/2022 | 25 | 50 nghìn € |
| 15/12/2022 | 25 | 75 nghìn € |
| 16/07/2023 | 26 | 125 nghìn € |
| 03/12/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 25/06/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 28/11/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 21/05/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 25/11/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 21/05/2026 | 28 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật55
- Tư duy51
- Sức mạnh58
- Thể lực51