
Guram Giorbelidze là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Erzurumspor FK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
538Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 538 | 0 | 0 | 2 | 3 | 2 | 86% | 36% | 0 | 0 | 6,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 538 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 150/173 (86%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/13 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/50 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 21
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | vs Eyupspor | T 2-0 | 89 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 29/33 | 0 | 2/9 | — | 7,56 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | @ Alanyaspor | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/38 | 0 | 0/1 | — | 6,95 |
| 20/09/2026 | Süper Lig | vs Samsunspor | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/39 | 1 | 4/12 | — | 7,00 |
| 12/09/2026 | Süper Lig | @ Besiktas JK | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 3 | 4/9 | — | 6,05 |
| 05/09/2026 | Süper Lig | vs Konyaspor | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 20/23 | 2 | 3/10 | — | 7,14 |
| 29/08/2026 | Süper Lig | @ Genclerbirligi | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/28 | 3 | 5/9 | — | 6,64 |
| 22/08/2026 | Süper Lig | vs Galatasaray | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Süper Lig | @ Amedspor | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Turkish First League | vs Bandirmaspor | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Turkish First League | @ Bodrum FK | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/30 | 2 | 4/6 | — | 6,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2015 | 19 | 25 nghìn € |
| 25/07/2015 | 19 | 25 nghìn € |
| 30/03/2016 | 20 | 25 nghìn € |
| 22/07/2016 | 20 | 125 nghìn € |
| 06/12/2016 | 20 | 125 nghìn € |
| 04/04/2017 | 21 | 125 nghìn € |
| 07/12/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 08/04/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/08/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 04/01/2019 | 22 | 225 nghìn € |
| 04/05/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 04/09/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 03/01/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 30/07/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 20/12/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 01/06/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 14/12/2021 | 25 | 450 nghìn € |
| 15/06/2022 | 26 | 450 nghìn € |
| 15/11/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 24/05/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 26/12/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 09/06/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 15/10/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 08/01/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 01/04/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 24/06/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 28/12/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 31/05/2026 | 30 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2024 | Vojvodina Novi Sad | Erzurumspor FK | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2023 | Zaglebie Lubin | Vojvodina Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2023 | Dinamo Batumi | Zaglebie Lubin | Cho mượn | — |
| 21/02/2023 | Zaglebie Lubin | Dinamo Batumi | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2022 | Wolfsberger AC | Zaglebie Lubin | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Dynamo Dresden | Wolfsberger AC | Cho mượn | — |
| 10/08/2021 | Wolfsberger AC | Dynamo Dresden | Chuyển nhượng 0.15M € | 150 nghìn € |
| 26/07/2020 | Dila Gori | Wolfsberger AC | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 31/12/2018 | FC Sioni Bolnisi | Dila Gori | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Sioni Bolnisi Academy | FC Sioni Bolnisi | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật45
- Tư duy52
- Sức mạnh59
- Thể lực47