Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Guram Giorbelidze

Erzurumspor FKTiền vệGEO
30Tuổi
173Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Guram Giorbelidze là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Erzurumspor FK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
538Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—665380023286%36%006,89

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 538 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
150/173 (86%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
3/11 (27%)
Chuyền dài chính xác
5/13 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
8
Phá bóng
19
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/50 (36%)
Không chiến thắng / thua
3 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 21
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Guram Giorbelidze · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Süper Ligvs EyupsporT 2-0890111129/3302/9—7,56
10/10/2026Süper Lig@ AlanyasporH 0-0900010137/3800/1—6,95
20/09/2026Süper Ligvs SamsunsporT 1-0900000132/3914/12—7,00
12/09/2026Süper Lig@ Besiktas JKB 0-3900000011/1234/9—6,05
05/09/2026Süper Ligvs KonyasporT 1-0900111420/2323/10—7,14
29/08/2026Süper Lig@ GenclerbirligiH 1-1890000121/2835/9—6,64
22/08/2026Süper Ligvs GalatasarayB 0-4dự bị00000—0———
17/08/2026Süper Lig@ AmedsporB 0-3dự bị00000—0———
26/04/2026Turkish First Leaguevs BandirmasporH 1-1dự bị00000—0———
19/04/2026Turkish First League@ Bodrum FKH 1-1900000026/3024/6—6,94

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2015: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2016: 125 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 225 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20152026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/03/20151925 nghìn €
25/07/20151925 nghìn €
30/03/20162025 nghìn €
22/07/201620125 nghìn €
06/12/201620125 nghìn €
04/04/201721125 nghìn €
07/12/201721200 nghìn €
08/04/201822200 nghìn €
28/08/201822150 nghìn €
04/01/201922225 nghìn €
04/05/201923250 nghìn €
04/09/201923200 nghìn €
03/01/202023300 nghìn €
30/07/202024400 nghìn €
20/12/202024400 nghìn €
01/06/202125600 nghìn €
14/12/202125450 nghìn €
15/06/202226450 nghìn €
15/11/202226400 nghìn €
24/05/202327400 nghìn €
26/12/202327350 nghìn €
09/06/202428350 nghìn €
15/10/202428350 nghìn €
08/01/202528350 nghìn €
01/04/202529350 nghìn €
24/06/202529350 nghìn €
28/12/202529350 nghìn €
31/05/202630350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/09/2024Vojvodina Novi SadErzurumspor FKChuyển nhượng—
06/08/2023Zaglebie LubinVojvodina Novi SadChuyển nhượng—
04/08/2023Dinamo BatumiZaglebie LubinCho mượn—
21/02/2023Zaglebie LubinDinamo BatumiChuyển nhượng—
16/07/2022Wolfsberger ACZaglebie LubinChuyển nhượng—
29/06/2022Dynamo DresdenWolfsberger ACCho mượn—
10/08/2021Wolfsberger ACDynamo DresdenChuyển nhượng 0.15M €150 nghìn €
26/07/2020Dila GoriWolfsberger ACHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
31/12/2018FC Sioni BolnisiDila GoriChuyển nhượng—
30/06/2014Sioni Bolnisi AcademyFC Sioni BolnisiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy52
  • Sức mạnh59
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com