Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Guo Hao

Tianjin Jinmen TigerTiền vệCHN
33Tuổi
172Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Guo Hao là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Tianjin Jinmen Tiger.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
2Đá chính
321Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—1022770003189%20%006,33
Cúp FA Trung Quốc2026—104400000——005,85

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 277 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
118/132 (89%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
6/14 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/20 (20%)
Không chiến thắng / thua
1 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 10
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 44 phút · điểm TB 5,85

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Guo Hao · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Henan FCT 1-0dự bị00000—0———
10/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chengdu RongchengT 1-0dự bị00000—0———
12/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Liaoning TierenT 1-0dự bị00000—0———
06/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Zhejiang Professional FCT 2-1dự bị00000—0———
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao West CoastH 1-1dự bị00000—0———
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Wuhan Three TownsH 0-0dự bị00000—0———
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Beijing GuoanB 2-4dự bị00000—0———
09/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shandong TaishanB 1-2dự bị00000—0———
01/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Yunnan YukunT 3-2dự bị00000—0———
25/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao HainiuT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 75 nghìn €2013: 50 nghìn €2014: 75 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 50 nghìn €20132026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/05/20132075 nghìn €
13/05/20132050 nghìn €
16/04/20142175 nghìn €
03/11/201421100 nghìn €
04/06/201522100 nghìn €
31/10/201522100 nghìn €
19/06/201623100 nghìn €
19/11/201623125 nghìn €
04/03/201724125 nghìn €
18/06/201724150 nghìn €
30/11/201724125 nghìn €
04/06/201825150 nghìn €
08/12/201825200 nghìn €
04/09/201926175 nghìn €
26/12/201926200 nghìn €
25/12/202027200 nghìn €
22/08/202128150 nghìn €
16/01/202229125 nghìn €
12/01/202329100 nghìn €
25/06/202330100 nghìn €
13/12/202330125 nghìn €
03/06/202431125 nghìn €
10/12/202431100 nghìn €
18/06/202532100 nghìn €
16/12/202532100 nghìn €
07/06/20263350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/03/2023Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025)Tianjin Jinmen TigerChuyển nhượng—
07/04/2021Tianjin Jinmen TigerCangzhou Mighty Lions FC(2011-2025)Chuyển nhượng—
31/12/2012Tianjin Jinmen Tiger ReserveTianjin Jinmen TigerChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy46
  • Sức mạnh45
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com