
Guntapon Keereeleang
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Guntapon Keereeleang là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Ayutthaya United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
174Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
59%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 174 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 59% | 40% | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 174 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/22 (59%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/22 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Lamphun Warriors | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 2 | 5/10 | — | 6,81 |
| 10/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ BG Pathum United | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 3/7 | — | 6,22 |
| 18/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Uthai Thani Forest | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Sisaket United | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 1/5 | — | 6,56 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | T 2-1 | 35 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 6,58 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Rayong FC | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | — | — | 6,64 |
| 02/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ayutthaya United | T 4-1 | 16 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3/5 | 0 | 1/2 | — | 6,90 |
| 29/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Uthai Thani Forest | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Singha Chiangrai United | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/28 | 0 | 1/8 | — | 6,21 |
| 22/04/2026 | Cúp Shopee | @ Preah Khan Reach Svay Rieng FC | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/11 | 0 | 4/5 | — | 6,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/03/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 24/01/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 24/09/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 25/02/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 25/08/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 08/12/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 01/05/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 21/12/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 14/05/2026 | 25 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | True Bangkok United | Ayutthaya United | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Rayong FC | True Bangkok United | Cho mượn | — |
| 15/12/2024 | True Bangkok United | Rayong FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Ayutthaya United | True Bangkok United | Cho mượn | — |
| 03/08/2023 | True Bangkok United | Ayutthaya United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Samut Prakan FC | True Bangkok United | Cho mượn | — |
| 31/07/2022 | True Bangkok United | Samut Prakan FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Muangkan United (2009-2022) | True Bangkok United | Cho mượn | — |
| 15/12/2021 | True Bangkok United | Muangkan United (2009-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2019 | True Bangkok United U21 | True Bangkok United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật46
- Tư duy50
- Sức mạnh40
- Thể lực41