
Guillermo Rosas là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Sporting Gijon.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
883Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
883Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 883 | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 80% | 58% | 3 | 0 | 6,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 883 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 314/391 (80%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/22 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/41 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/35
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/77 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 26
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 150
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/25 | 4 | 7/11 | — | 6,17 |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 31/35 | 4 | 4/5 | — | 7,17 |
| 04/10/2026 | La Liga 2 | vs Celta Vigo B | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 34/43 | 2 | 3/8 | — | 7,21 |
| 28/09/2026 | La Liga 2 | @ Real Oviedo | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/36 | 1 | 2/4 | V | 5,82 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | @ Andorra CF | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/35 | 2 | 2/3 | V | 6,31 |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | vs Eldense | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 37/42 | 2 | 4/6 | — | 7,50 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | vs Girona FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 45/54 | 8 | 8/12 | — | 6,33 |
| 29/08/2026 | La Liga 2 | @ Tenerife | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/37 | 2 | 2/8 | V | 6,64 |
| 24/08/2026 | La Liga 2 | vs Burgos CF | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/47 | 5 | 6/10 | — | 7,40 |
| 18/08/2026 | La Liga 2 | vs Sabadell | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 27/37 | 5 | 7/10 | — | 6,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/01/2020 | 19 | 600 nghìn € |
| 10/02/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/10/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 07/01/2021 | 20 | 600 nghìn € |
| 23/06/2021 | 21 | 600 nghìn € |
| 12/10/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2022 | 22 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2022 | 22 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 23 | 1,2 triệu € |
| 23/06/2024 | 24 | 1,2 triệu € |
| 13/10/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 21/06/2026 | 26 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2021 | Sporting de Gijon B | Sporting Gijon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Sporting Gijon U19 | Sporting de Gijon B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Sporting Gijón Youth | Sporting Gijon U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật52
- Tư duy50
- Sức mạnh71
- Thể lực50