
Guillermo Ferracutti là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Nueva Chicago.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
18Trận ra sân
14Đá chính
1.233Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
5,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 18 | 14 | 1.233 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 5,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.233 phút · điểm TB 5,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Gimnasia Jujuy | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Temperley | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Deportivo Maipu | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Almagro | T 1-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 30/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Ferrocarril Midland | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ San Martin San Juan | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Atletico Atlanta | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ All Boys | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 10/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Gimnasia y Tiro | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 02/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs San Martin Tucuman | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/02/2016 | 24 | 50 nghìn € |
| 07/08/2016 | 25 | 75 nghìn € |
| 12/02/2017 | 26 | 75 nghìn € |
| 27/04/2019 | 28 | 75 nghìn € |
| 16/02/2020 | 29 | 100 nghìn € |
| 16/05/2021 | 30 | 125 nghìn € |
| 21/12/2021 | 30 | 125 nghìn € |
| 04/07/2022 | 31 | 125 nghìn € |
| 15/12/2022 | 31 | 125 nghìn € |
| 16/07/2023 | 32 | 100 nghìn € |
| 03/12/2023 | 32 | 100 nghìn € |
| 25/06/2024 | 33 | 75 nghìn € |
| 28/11/2024 | 33 | 75 nghìn € |
| 21/05/2025 | 34 | 75 nghìn € |
| 25/11/2025 | 34 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 35 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Atletico Atlanta | Nueva Chicago | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | San Martin Tucuman | Atletico Atlanta | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Deportivo Maipu | San Martin Tucuman | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2022 | Guillermo Brown | Deportivo Maipu | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2017 | Sarmiento Junin | Guillermo Brown | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2015 | Club Atlético Newell's Old Boys II | Sarmiento Junin | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2015 | Colon de Santa Fe | Club Atlético Newell's Old Boys II | Cho mượn | — |
| 29/06/2014 | Club Atlético Newell's Old Boys II | Colon de Santa Fe | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2013 | Club Atlético Newell's Old Boys II | Patronato Parana | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Newells U20 | Club Atlético Newell's Old Boys II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật41
- Tư duy50
- Sức mạnh55
- Thể lực46