Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Guillermo Fernández

SD AmorebietaTiền đạoESP
33Tuổi
181Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Guillermo Fernández là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo SD Amorebieta.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Segunda División RFEF2026-2027—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Segunda División RFEF · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Guillermo Fernández · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaB 0-39000000—0——6,20
15/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persebaya SurabayaB 0-79000000—0———
08/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan sepak bola Indonesia KediriB 0-39000000—0——6,50
29/04/2026Liga 1 Indonesiavs Madura UnitedB 0-19000000—0—V5,92
25/04/2026Liga 1 Indonesia@ Borneo FC SamarindaB 0-39000000—0——6,30
20/04/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola Indonesia JeparaB 0-29000000—0——6,60
12/04/2026Liga 1 Indonesia@ Persis Solo FCB 1-29000000—0——6,50
05/04/2026Liga 1 Indonesiavs Persib BandungB 0-29000000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 500 nghìn €2015: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 800 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €2026: 150 nghìn €20142026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/07/201421500 nghìn €
22/01/2015211,0 triệu €
30/06/2015221,0 triệu €
21/02/201622800 nghìn €
14/07/201623800 nghìn €
23/01/201723800 nghìn €
28/06/201724600 nghìn €
31/12/201724600 nghìn €
29/05/201825600 nghìn €
29/06/2018251,0 triệu €
18/02/201925800 nghìn €
28/06/201926800 nghìn €
19/12/201926700 nghìn €
10/02/202026500 nghìn €
07/04/202026400 nghìn €
07/10/202027400 nghìn €
06/01/202127400 nghìn €
29/06/202128450 nghìn €
26/12/202128500 nghìn €
28/06/202229600 nghìn €
28/12/202229600 nghìn €
29/06/202330500 nghìn €
19/12/202330300 nghìn €
23/06/202431300 nghìn €
12/12/202431325 nghìn €
29/05/202532300 nghìn €
26/05/202633275 nghìn €
22/09/202633150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2026Semen PadangSD AmorebietaChuyển nhượng—
17/01/2026Free playerSemen PadangChuyển nhượng—
31/05/2025Northeast United FCFree playerTrở lại—
06/07/2024Cultural LeonesaNortheast United FCChuyển nhượng—
13/07/2023Gimnastic de TarragonaCultural LeonesaChuyển nhượng—
19/08/2022Burgos CFGimnastic de TarragonaChuyển nhượng—
18/09/2020Racing SantanderBurgos CFChuyển nhượng—
30/01/2020NumanciaRacing SantanderChuyển nhượng—
30/06/2017Elche CFNumanciaChuyển nhượng—
16/08/2016Athletic ClubElche CFChuyển nhượng—
29/06/2016CD LeganesAthletic ClubCho mượn—
12/08/2015Athletic ClubCD LeganesChuyển nhượng—
30/06/2014Athletic Bilbao BAthletic ClubChuyển nhượng—
30/06/2010Athletic Bilbao U19Athletic Bilbao BChuyển nhượng—
31/12/2009Athletic Bilbao U18Athletic Bilbao U19Chuyển nhượng—
30/06/2009Athletic Bilbao YouthAthletic Bilbao U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy44
  • Sức mạnh35
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com