
Guillermo Fernandez
35Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Guillermo Fernandez là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Rosario Central.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
21Trận ra sân
9Đá chính
940Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 16 | 7 | 663 | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 89% | 50% | 3 | 0 | 6,63 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 4 | 1 | 187 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 85% | 53% | 2 | 0 | 6,88 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 93% | 100% | 0 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 663 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 418/469 (89%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 4/6 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/32 (78%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/52 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 22
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/09/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 187 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 92/107 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/15 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/48 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/7 (85%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atletico Tigre | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | V | 6,59 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Newell's Old Boys | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia La Plata | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Talleres Cordoba | H 2-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 1 | 1/2 | — | 6,05 |
| 21/08/2026 | Copa Libertadores | @ Corinthians - SP | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Barracas Central | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 77/85 | 1 | 3/7 | — | 7,07 |
| 14/08/2026 | Copa Libertadores | vs Corinthians - SP | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Aldosivi Mar del Plata | T 2-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | — | — | 6,38 |
| 03/08/2026 | VĐQG Argentina | @ River Plate | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/2 | — | 6,80 |
| 29/07/2026 | VĐQG Argentina | vs Racing Club de Avellaneda | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2013 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/06/2013 | 21 | 1,5 triệu € |
| 09/02/2014 | 22 | 1,4 triệu € |
| 13/07/2015 | 23 | 1,0 triệu € |
| 05/02/2016 | 24 | 800 nghìn € |
| 07/08/2016 | 24 | 900 nghìn € |
| 12/02/2017 | 25 | 1,2 triệu € |
| 08/10/2017 | 25 | 1,5 triệu € |
| 07/05/2018 | 26 | 4,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 27 | 6,0 triệu € |
| 12/08/2019 | 27 | 4,5 triệu € |
| 09/01/2020 | 28 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 2,8 triệu € |
| 20/04/2021 | 29 | 3,0 triệu € |
| 14/10/2021 | 30 | 3,0 triệu € |
| 23/05/2022 | 30 | 3,0 triệu € |
| 25/10/2022 | 31 | 2,8 triệu € |
| 04/04/2023 | 31 | 2,2 triệu € |
| 03/07/2023 | 31 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 32 | 1,8 triệu € |
| 11/06/2024 | 32 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 33 | 1,3 triệu € |
| 05/06/2025 | 33 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 34 | 600 nghìn € |
| 21/05/2026 | 34 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật60
- Tư duy53
- Sức mạnh52
- Thể lực47