
Guillermo Enrique
26Tuổi
174Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Guillermo Enrique là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Aldosivi Mar del Plata.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
375Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 7 | 2 | 285 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 70% | 52% | 1 | 0 | 6,34 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 285 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/85 (70%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 5/21 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/18 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/46 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 17
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/2026 | VĐQG Argentina | @ Belgrano | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/04/2026 | VĐQG Argentina | vs Argentinos Juniors | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/24 | 3 | 8/13 | — | 6,78 |
| 23/03/2026 | VĐQG Argentina | @ Sarmiento Junin | B 0-2 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/19 | 0 | 2/5 | — | 6,03 |
| 17/03/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Huracan | H 0-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/4 | 0 | 2/3 | — | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 23/05/2022 | 22 | 75 nghìn € |
| 05/09/2022 | 22 | 750 nghìn € |
| 25/10/2022 | 22 | 1,5 triệu € |
| 04/04/2023 | 23 | 2,0 triệu € |
| 03/07/2023 | 23 | 2,2 triệu € |
| 03/10/2023 | 23 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 23 | 2,0 triệu € |
| 10/03/2024 | 24 | 1,8 triệu € |
| 11/06/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 24 | 1,2 triệu € |
| 02/04/2025 | 25 | 1,4 triệu € |
| 11/06/2025 | 25 | 1,4 triệu € |
| 05/11/2025 | 25 | 1,3 triệu € |
| 17/03/2026 | 26 | 1,0 triệu € |
| 21/05/2026 | 26 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2023; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/08/2026 | Aldosivi Mar del Plata | Huracán de Goya | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2026 | Gimnasia La Plata | Aldosivi Mar del Plata | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Alianza Lima | Gimnasia La Plata | Cho mượn | — |
| 02/01/2025 | Gimnasia La Plata | Alianza Lima | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | CA Banfield | Gimnasia La Plata | Cho mượn | — |
| 18/07/2024 | Gimnasia La Plata | CA Banfield | Chuyển nhượng 0.092M € | — |
| 30/06/2022 | Gimnasia y Esgrima de Jujuy II | Gimnasia La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Gimnasia y Esgrima de Jujuy U20 | Gimnasia y Esgrima de Jujuy II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật51
- Tư duy56
- Sức mạnh69
- Thể lực56