
Guillermo Cosaro là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Gimnasia Jujuy.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
35Trận ra sân
35Đá chính
3.119Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1039Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
5,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 33 | 33 | 2.939 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 4 | 0 | 5,09 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 57% | 1 | 0 | 6,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 33 trận ra sân, 2.939 phút · điểm TB 5,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/32 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Nueva Chicago | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Gimnasia y Tiro | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 04/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Temperley | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs San Martin Tucuman | H 2-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 21/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Deportivo Maipu | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 14/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Atletico Rafaela | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 07/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Almagro | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 01/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Agropecuario de Carlos Casares | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 23/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Patronato Parana | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 17/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Chaco For Ever | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2013 | 24 | 150 nghìn € |
| 09/02/2014 | 24 | 600 nghìn € |
| 10/01/2015 | 25 | 750 nghìn € |
| 13/07/2015 | 26 | 500 nghìn € |
| 05/02/2016 | 26 | 500 nghìn € |
| 07/08/2016 | 27 | 750 nghìn € |
| 12/02/2017 | 27 | 750 nghìn € |
| 08/10/2017 | 28 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 300 nghìn € |
| 30/06/2020 | 31 | 75 nghìn € |
| 16/05/2021 | 32 | 50 nghìn € |
| 21/12/2021 | 32 | 50 nghìn € |
| 04/07/2022 | 33 | 50 nghìn € |
| 15/12/2022 | 33 | 50 nghìn € |
| 16/07/2023 | 34 | 50 nghìn € |
| 03/12/2023 | 34 | 50 nghìn € |
| 25/06/2024 | 35 | 50 nghìn € |
| 28/11/2024 | 35 | 25 nghìn € |
| 21/05/2025 | 36 | 25 nghìn € |
| 25/11/2025 | 36 | 25 nghìn € |
| 14/05/2026 | 37 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/11/2020 | Central Norte Argentino | Gimnasia Jujuy | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2019 | Racing de Cordoba | Central Norte Argentino | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | CA Tigre II | Racing de Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Club Atletico Tigre | CA Tigre II | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2017 | Talleres Cordoba | Club Atletico Tigre | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2017 | Sarmiento Junin | Talleres Cordoba | Cho mượn | — |
| 31/12/2015 | Talleres Cordoba | Sarmiento Junin | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Atletico Tucuman | Talleres Cordoba | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | Talleres Cordoba | Atletico Tucuman | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Godoy Cruz Antonio Tomba | Talleres Cordoba | Cho mượn | — |
| 31/07/2014 | Talleres Cordoba | Godoy Cruz Antonio Tomba | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Club Atletico Tigre | Talleres Cordoba | Cho mượn | — |
| 22/07/2013 | Talleres Cordoba | Club Atletico Tigre | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Club Atlético Unión | Talleres Cordoba | Cho mượn | — |
| 30/06/2012 | Talleres Cordoba | Club Atlético Unión | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | CA Talleres de Cordoba U20 | Talleres Cordoba | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật44
- Tư duy48
- Sức mạnh60
- Thể lực55