
Guillermo Balzi là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Holstein Kiel.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
734Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
367Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 644 | 1 | 0 | 0 | 13 | 4 | 83% | 47% | 3 | 0 | 6,70 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 82% | 50% | 0 | 0 | 8,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 644 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/13
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 12/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 246/294 (83%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 9/33 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/18 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/90 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 42
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 126
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/41 (82%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/16 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Hertha Berlin | H 0-0 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/12 | 1 | 4/11 | — | 6,32 |
| 09/10/2026 | Bundesliga 2 | @ Eintracht Braunschweig | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 28/42 | 2 | 7/11 | V | 5,75 |
| 19/09/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Osnabrück | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 48/59 | 4 | 8/12 | — | 6,67 |
| 13/09/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Heidenheim 1846 | B 0-1 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/24 | 0 | 2/4 | — | 6,70 |
| 05/09/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Nürnberg | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 25/28 | 2 | 3/9 | V | 6,48 |
| 30/08/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Magdeburg | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/40 | 3 | 6/15 | — | 6,63 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ TSV 1860 München | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 34/41 | 0 | 8/16 | — | 8,20 |
| 14/08/2026 | Bundesliga 2 | vs FC St. Pauli | H 2-2 | 74 | 0 | 0 | 3 | 1 | 5 | 41/44 | 1 | 4/11 | V | 6,85 |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | @ SV Darmstadt 98 | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 39/45 | 1 | 9/17 | — | 8,20 |
| 17/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Aris Thessaloniki | B 0-3 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/18 | 3 | 7/14 | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 23/05/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 05/09/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 25/10/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 03/07/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 18/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 11/06/2024 | 22 | 175 nghìn € |
| 25/09/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 17/12/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 13/03/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 22/05/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 11/12/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 05/03/2026 | 24 | 800 nghìn € |
| 03/06/2026 | 24 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Club Atlético Newell's Old Boys | Holstein Kiel | Hết hạn mượn 0.55M € | 550 nghìn € |
| 29/06/2026 | Levadiakos | Club Atlético Newell's Old Boys | Cho mượn | — |
| 05/07/2024 | Club Atlético Newell's Old Boys | Levadiakos | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Club Atlético Newell's Old Boys II | Club Atlético Newell's Old Boys | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Newells U20 | Club Atlético Newell's Old Boys II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật58
- Tư duy58
- Sức mạnh39
- Thể lực40