
Guillaume·Furrer là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Aarau.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
46Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
95%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 46 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 95% | 28% | 1 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 46 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/21 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/14 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/09/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Rapperswil-Jona | T 3-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,55 |
| 01/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Wil 1900 | H 2-2 | 25 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/14 | 0 | 2/4 | — | 6,50 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Neuchatel Xamax | T 2-1 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 1/8 | V | 6,26 |
| 23/08/2026 | Serie C | vs Arzignano Valchiampo | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 20/22 | 0 | 2/10 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/07/2018 | 17 | 25 nghìn € |
| 04/02/2019 | 18 | 25 nghìn € |
| 03/06/2019 | 18 | 200 nghìn € |
| 14/09/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 14/02/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 29/12/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 31/05/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 07/12/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 12/06/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 30/05/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 22/12/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 09/06/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 16/12/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 18/06/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Lecco | Aarau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Neuchatel Xamax | Lecco | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Baden 1897 | Neuchatel Xamax | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2023 | SC Freiburg II | FC Baden 1897 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | SC Freiburg U19 | SC Freiburg II | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2019 | FC Zurich U21 | SC Freiburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | GC Zürich U18 | FC Zurich U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Zurich U17 | GC Zürich U18 | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2016 | Servette U16 | FC Zurich U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Servette FC Youth | Servette U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Etoile Carouge FC Youth | Servette FC Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Urania Genève Sport Youth | Etoile Carouge FC Youth | Chuyển nhượng | — |