
Guillaume François
Hậu vệBEL
36Tuổi
174Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị
Guillaume François là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch BEL.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Anderlecht | T 5-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 0/2 | — | 6,08 |
| 14/05/2026 | Cúp Quốc gia Bỉ | vs Anderlecht | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | VĐQG Bỉ | vs Club Brugge | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/03/2026 | VĐQG Bỉ | @ Sint-Truidense | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2013 | 23 | 500 nghìn € |
| 12/02/2014 | 23 | 700 nghìn € |
| 27/06/2014 | 24 | 700 nghìn € |
| 06/01/2015 | 24 | 900 nghìn € |
| 06/02/2016 | 25 | 800 nghìn € |
| 14/07/2016 | 26 | 650 nghìn € |
| 30/08/2016 | 26 | — |
| 30/06/2017 | 27 | 350 nghìn € |
| 24/10/2017 | 27 | 400 nghìn € |
| 04/04/2018 | 27 | 500 nghìn € |
| 17/07/2018 | 28 | — |
| 01/08/2019 | 29 | 300 nghìn € |
| 12/11/2019 | 29 | 200 nghìn € |
| 29/03/2020 | 29 | 200 nghìn € |
| 20/10/2020 | 30 | 200 nghìn € |
| 05/10/2021 | 31 | 250 nghìn € |
| 05/01/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 11/04/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 03/11/2022 | 32 | 300 nghìn € |
| 08/06/2023 | 33 | 250 nghìn € |
| 18/12/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 03/06/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 10/12/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 11/06/2025 | 35 | 150 nghìn € |
| 09/12/2025 | 35 | 150 nghìn € |
| 03/06/2026 | 36 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2015; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Union Saint-Gilloise | Retired | Tự do | — |
| 11/08/2020 | Excelsior Virton | Union Saint-Gilloise | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2018 | Beerschot Wilrijk | Excelsior Virton | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2016 | RC Sporting Charleroi | Beerschot Wilrijk | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2013 | Beerschot AC (-2013) | RC Sporting Charleroi | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Excelsior Mouscron (-2009) | Beerschot AC (-2013) | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2008 | Excelsior Mouscron U19 | Excelsior Mouscron (-2009) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Royal Excelsior Virton Youth | Royal Excel Mouscron U17 | Chuyển nhượng | — |