
Guilherme Sousa Carvalho Fernandes
25Tuổi
191Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Guilherme Sousa Carvalho Fernandes là thủ môn 25 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Cordoba.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
12Cứu thua
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 12 | 2 | 6 | 78% | 100% | 0 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,43
Thủ môn
- Cứu thua
- 12
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 7
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 189/241 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 30/80 (37%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga 2 | @ CD Leganes | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | La Liga 2 | @ Eldense | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | La Liga 2 | vs Tenerife | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 28/40 | 0 | — | — | 6,17 |
| 27/09/2026 | La Liga 2 | @ Real Valladolid CF | B 1-3 | 90 | 4 | 1 | 0 | 43/48 | 0 | 2/2 | — | 6,68 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | @ Albacete Balompié SAD | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 4 | 37/47 | 0 | — | — | 6,69 |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | vs Almeria | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 36/43 | 0 | — | — | 5,79 |
| 08/09/2026 | La Liga 2 | @ Sabadell | B 2-3 | 90 | 6 | 1 | 1 | 45/63 | 0 | — | — | 6,80 |
| 31/08/2026 | La Liga 2 | vs Granada CF | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | La Liga 2 | vs Girona FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | La Liga 2 | @ Burgos CF | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 27/06/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 23/06/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 17/12/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 15/10/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 29/12/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 17/03/2026 | 24 | 800 nghìn € |
| 21/06/2026 | 25 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Real Betis | Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Real Valladolid CF | Real Betis | Cho mượn | — |
| 08/07/2025 | Real Betis | Real Valladolid CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Real Betis B | Real Betis | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2024 | Estrela FC U23 | Real Betis B | Hết hạn mượn 0.01M € | 10 nghìn € |
| 29/06/2024 | Real Betis B | Estrela FC U23 | Cho mượn | — |
| 18/07/2023 | Estrela FC U23 | Real Betis B | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2022 | Amora FC | Estrela FC U23 | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2021 | Benfica U23 | Amora FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Benfica U19 | Benfica U23 | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2019 | Belenenses U19 | Benfica U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Atletico CP U17 | Belenenses U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Sporting CP Sub-15 | Atletico CP U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Sporting CP Youth | Sporting CP Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực40
- Chỉ số 157
- Chỉ số 248
- Chỉ số 457
- Chỉ số 362