
Guilherme Smith
23Tuổi
184Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị
Guilherme Smith là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Union Saint-Gilloise.
Tiểu sử Guilherme Smith
Guilherme Smith là tiền đạo của Union Saint-Gilloise, quốc tịch Brazil, 23 tuổi. Mùa 2026-2027 đến nay ghi nhận 10 trận, 724 phút thi đấu, 1 bàn, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,78, gồm 8 trận tại VĐQG Bỉ và 2 trận tại Cúp C2 châu Âu. Cao 184 cm, nặng 77 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 4,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2030. Lần gần nhất ghi nhận là 11/08/2025 (Hết hạn mượn), từ Nomme JK Kalju sang Union Saint-Gilloise với phí 400 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
795Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
795Phút/bàn
6/23Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 571 | 1 | 0 | 1 | 18 | 5 | 82% | 47% | 0 | 0 | 6,74 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 153 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 91% | 66% | 0 | 0 | 6,95 |
| Siêu cúp Bỉ | 2026 | — | 1 | 1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 93% | 52% | 0 | 0 | 5,98 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 571 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/18
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 10/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 149/181 (82%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 5/31 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/14 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/67 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 34
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 153 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/46 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/18 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Siêu cúp Bỉ · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 71 phút · điểm TB 5,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/15 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/17 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Real Sociedad | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 21/24 | 3 | 7/12 | — | 6,69 |
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs Oud-Heverlee Leuven | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/19 | 0 | 3/5 | — | 6,28 |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Royal Antwerp | T 2-0 | 83 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 20/22 | 2 | 6/14 | — | 6,46 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ FC Viktoria Plzeň | T 3-0 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/22 | 3 | 5/6 | — | 7,20 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVSK Lommel | T 5-0 | 64 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 20/23 | 1 | 3/9 | — | 6,92 |
| 05/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ RC Sporting Charleroi | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 20/22 | 0 | 1/7 | — | 6,31 |
| 03/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Sint-Truidense | T 3-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/25 | 2 | 4/5 | — | 6,47 |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Anderlecht | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 4 | 18/26 | 1 | 7/12 | — | 7,70 |
| 15/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Zulte-Waregem | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 32/39 | 2 | 6/9 | — | 6,61 |
| 11/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FK Bodo/Glimt | H 2-2 | 119 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 20/24 | 3 | 6/15 | V | 7,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 28/04/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 09/12/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 12/03/2026 | 22 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 22 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2025 | Nomme JK Kalju | Union Saint-Gilloise | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 31/07/2024 | Zorya Lugansk U19 | Nomme JK Kalju | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Braga U23 | Zorya Lugansk U19 | Cho mượn | — |
| 24/07/2022 | Zorya Lugansk U19 | Braga U23 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Braga U23 | Zorya Lugansk U19 | Cho mượn | — |
| 17/04/2022 | Zorya Lugansk U19 | Braga U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Botafogo FR U20 | Zorya Lugansk U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Botafogo FR U17 | Botafogo FR U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật59
- Tư duy73
- Sức mạnh44
- Thể lực45