Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Guilherme Schettine

Tianjin Jinmen TigerTiền đạoBRA
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Guilherme Schettine là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Tianjin Jinmen Tiger.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

22Trận ra sân
15Đá chính
1.384Phút
7Bàn thắng
2Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
197Phút/bàn
11/36Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—22151.384712361169%38%306,75

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.384 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
11/36
Sút trong vòng cấm
30
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
8
Rê bóng thành công
14/26
Đá phạt (bàn / sút)
0/21
Phản công (bàn / sút / lần)
0/5/6
Việt vị
9

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
191/273 (69%)
Chuyền quyết định
20
Tạt bóng chính xác
2/16 (12%)
Chuyền dài chính xác
10/19 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
13
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
78/201 (38%)
Không chiến thắng / thua
39 / 65
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
39 / 58
Bị tước bóng
22
Mất quyền kiểm soát
181
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
21

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Guilherme Schettine · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Henan FCT 1-0721032013/1705/7—7,85
10/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chengdu RongchengT 1-057000016/913/12—6,54
12/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Liaoning TierenT 1-014001013/602/5—6,59
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Beijing GuoanB 2-4620010112/1203/5—6,29
09/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shandong TaishanB 1-2660010012/1805/11—6,18
01/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Yunnan YukunT 3-268005108/1203/5—6,35
25/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao HainiuT 2-0731051017/2409/16V6,53
18/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai ShenhuaT 2-064001018/1402/6—6,13
04/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shenzhen Peng CityT 3-079102114/512/14—7,71
27/06/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chongqing TonglianglongB 0-1900020310/1200/4—6,37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com