
Guilherme Maciel Dantas là tiền vệ 28 tuổi, hiện khoác áo Ponte Preta.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
10Đá chính
886Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
886Phút/bàn
4/16Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 12 | 8 | 713 | 1 | 0 | 0 | 15 | 3 | 86% | 52% | 2 | 0 | 6,56 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 2 | 173 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 89% | 77% | 0 | 0 | 3,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 713 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/15
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 310/358 (86%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/34 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/88 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 37
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 90
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 173 phút · điểm TB 3,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/28 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/9 (77%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Serie B Brazil | vs Cuiaba | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/15 | 1 | 6/10 | — | 6,15 |
| 08/10/2026 | Serie B Brazil | @ Avaí FC | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/42 | 2 | 4/7 | V | 6,46 |
| 26/09/2026 | Serie B Brazil | @ Vila Nova | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/20 | 0 | 1/3 | — | 6,02 |
| 21/09/2026 | Serie B Brazil | vs Fortaleza | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/32 | 0 | 1/6 | — | 6,05 |
| 16/09/2026 | Serie B Brazil | vs Ponte Preta | T 6-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 47/54 | 0 | 1/6 | — | 8,20 |
| 11/09/2026 | Serie B Brazil | @ Sao Bernardo | T 2-1 | 82 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 20/27 | 2 | 3/7 | — | 6,60 |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | vs Operario Ferroviario PR | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 33/38 | 1 | 10/15 | V | 6,43 |
| 02/09/2026 | Serie B Brazil | vs Esporte Clube Juventude | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 45/51 | 5 | 11/19 | — | 6,78 |
| 23/08/2026 | Serie B Brazil | @ Ceara | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 26/28 | 0 | 4/7 | — | 7,02 |
| 19/08/2026 | Serie B Brazil | vs Atletico Clube Goianiense | H 0-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/2 | — | 6,33 |