Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Guilherme Lopes

24Tuổi
177Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Guilherme Lopes là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Atletico Clube Goianiense.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

37Trận ra sân
37Đá chính
2.990Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1495Phút/bàn
9/24Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—32322.72020321881%44%806,74
Copa do Brasil2026—552700003187%48%104,22

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 2.720 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
8/21
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
32/64
Đá phạt (bàn / sút)
0/21
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
875/1074 (81%)
Chuyền quyết định
46
Tạt bóng chính xác
38/151 (25%)
Chuyền dài chính xác
60/112 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/47
Cắt bóng
34
Phá bóng
91
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
126/281 (44%)
Không chiến thắng / thua
26 / 29
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
100 / 126
Bị tước bóng
19
Mất quyền kiểm soát
466
Phạm lỗi
49
Bị phạm lỗi
21

Kỷ luật

Thẻ vàng
8
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 4,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
110/126 (87%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/10 (20%)
Chuyền dài chính xác
7/12 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
6
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/25 (48%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Guilherme Lopes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie B Brazil@ Ponte PretaH 1-1760010445/5004/8—6,89
12/10/2026Serie B Brazilvs Sport Club do RecifeH 1-1810020125/2926/7—6,93
08/10/2026Serie B Brazil@ CRB ALB 1-3670020225/3325/11—5,99
04/10/2026Serie B Brazilvs America MGT 2-0900000238/4511/7—6,78
27/09/2026Serie B Brazil@ Goias Esporte ClubeT 1-0901021122/3003/5—7,30
19/09/2026Serie B Brazil@ Sao BernardoB 0-1780011645/4923/6V7,27
14/09/2026Serie B Brazilvs CriciumaT 4-0900000331/4017/12—6,65
10/09/2026Serie B Brazilvs CearaT 2-1900100233/4026/11—7,33
06/09/2026Serie B Brazil@ Esporte Clube JuventudeH 2-2900121323/3149/14—7,41
31/08/2026Serie B Brazil@ Avaí FCT 1-0900000230/4045/11—7,13

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/08/202220100 nghìn €
24/07/202321450 nghìn €
10/12/202321450 nghìn €
27/03/202422500 nghìn €
16/06/202422500 nghìn €
08/12/202422500 nghìn €
27/03/202523800 nghìn €
05/06/202523800 nghìn €
09/12/202523800 nghìn €
18/05/202624800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025Red Bull BragantinoAtletico Clube GoianienseChuyển nhượng—
31/12/2022Bragantino BRed Bull BragantinoChuyển nhượng—
30/12/2022CRB ALBragantino BCho mượn—
21/07/2022Bragantino BCRB ALChuyển nhượng—
15/04/2021Red Bull Brasil SPBragantino BCho mượn—
18/02/2021Bragantino BRed Bull Brasil SPChuyển nhượng—
15/10/2020Red Bull Brasil SPBragantino BChuyển nhượng—
31/01/2020Red Bull Brasil U20Red Bull Brasil SPChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy50
  • Sức mạnh63
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com