Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Guilherme Costa Marques

35Tuổi
174Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Guilherme Costa Marques là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Atletico Clube Goianiense.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

23Trận ra sân
13Đá chính
1.170Phút
5Bàn thắng
3Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
234Phút/bàn
8/23Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—20101.01531320879%41%406,75
Copa do Brasil2026—331552003088%25%102,21
Brazilian Copa Verde——118300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.015 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
8/20
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
7
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
8/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
341/427 (79%)
Chuyền quyết định
29
Tạt bóng chính xác
22/90 (24%)
Chuyền dài chính xác
18/29 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
47/112 (41%)
Không chiến thắng / thua
5 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
42 / 55
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
203
Phạm lỗi
30
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 155 phút · điểm TB 2,21

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/35 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/8 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Brazilian Copa Verde · 1 trận ra sân, 83 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Guilherme Costa Marques · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie B Brazil@ Ponte PretaH 1-1450011118/2111/3—6,76
12/10/2026Serie B Brazilvs Sport Club do RecifeH 1-1dự bị00000—0———
04/10/2026Serie B Brazilvs America MGT 2-0300010316/1900/1—6,99
27/09/2026Serie B Brazil@ Goias Esporte ClubeT 1-0dự bị00000—0———
19/09/2026Serie B Brazil@ Sao BernardoB 0-1320000112/1412/4—6,21
14/09/2026Serie B Brazilvs CriciumaT 4-0dự bị00000—0———
10/09/2026Serie B Brazilvs CearaT 2-1451021121/2400/3—8,11
26/08/2026Serie B Brazilvs Botafogo SPT 3-0dự bị00000—0———
16/08/2026Serie B Brazilvs Vila NovaB 0-229000013/801/6—5,79
28/07/2026Serie B Brazilvs Operario Ferroviario PRT 3-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 100 nghìn €2011: 400 nghìn €2011: 400 nghìn €2012: 500 nghìn €2012: 700 nghìn €2013: 600 nghìn €2014: 600 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 700 nghìn €2015: 800 nghìn €2016: 1,2 triệu €2016: 1,4 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 4,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 3,1 triệu €2020: 2,5 triệu €2020: 2,7 triệu €2021: 2,2 triệu €2021: 2,4 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 650 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20102026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/09/201019100 nghìn €
03/02/201119400 nghìn €
14/06/201120400 nghìn €
01/02/201220500 nghìn €
01/07/201221700 nghìn €
19/04/201321600 nghìn €
13/02/201422600 nghìn €
20/07/201423600 nghìn €
04/03/201523700 nghìn €
29/06/201524800 nghìn €
09/01/2016241,2 triệu €
27/03/2016241,4 triệu €
23/07/2016251,5 triệu €
20/01/2017252,5 triệu €
04/07/2017262,5 triệu €
31/01/2018262,5 triệu €
06/06/2018274,0 triệu €
03/01/2019274,0 triệu €
03/06/2019283,0 triệu €
02/01/2020284,0 triệu €
07/04/2020283,2 triệu €
03/08/2020293,1 triệu €
11/10/2020292,5 triệu €
22/12/2020292,7 triệu €
25/04/2021292,2 triệu €
22/08/2021302,4 triệu €
16/01/2022302,0 triệu €
12/01/2023311,2 triệu €
24/07/2023321,2 triệu €
10/12/2023321,2 triệu €
04/03/2024321,0 triệu €
03/06/202433650 nghìn €
03/04/202533300 nghìn €
09/12/202534250 nghìn €
18/05/202634200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/01/2026Mirassol - SPAtletico Clube GoianienseChuyển nhượng—
27/08/2025Free PlayerMirassol - SPChuyển nhượng—
31/01/2025Changchun Yatai ReservesFree PlayerTrở lại—
30/06/2024Changchun YataiChangchun Yatai ReservesChuyển nhượng—
05/02/2024Goias Esporte ClubeChangchun YataiChuyển nhượng—
30/03/2023Guangzhou City(2011-2023)Goias Esporte ClubeChuyển nhượng—
25/02/2021GDSC Alvarenga Futebol SADGuangzhou City(2011-2023)Hết hạn mượn 1.6M €1,6 triệu €
17/01/2021GoztepeGDSC Alvarenga Futebol SADCho mượn—
01/10/2020GDSC Alvarenga Futebol SADGoztepeChuyển nhượng—
29/09/2020TrabzonsporGDSC Alvarenga Futebol SADCho mượn—
30/01/2020GDSC Alvarenga Futebol SADTrabzonsporChuyển nhượng 0.1M €100 nghìn €
29/01/2020Yeni MalatyasporGDSC Alvarenga Futebol SADCho mượn—
18/07/2019GDSC Alvarenga Futebol SADYeni MalatyasporChuyển nhượng—
29/06/2019Yeni MalatyasporGDSC Alvarenga Futebol SADCho mượn—
07/08/2018GDSC Alvarenga Futebol SADYeni MalatyasporChuyển nhượng—
30/06/2018BeneventoGDSC Alvarenga Futebol SADChuyển nhượng—
14/01/2018Legia WarszawaBeneventoChuyển nhượng—
29/01/2015Olé Brasil Futebol Clube (SP)Legia WarszawaHết hạn mượn 0.22M €220 nghìn €
30/12/2014Legia WarszawaOlé Brasil Futebol Clube (SP)Cho mượn—
12/01/2014Olé Brasil Futebol Clube (SP)Legia WarszawaChuyển nhượng 0.025M €25 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy61
  • Sức mạnh41
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com