
Guilherme Baldo Borech là hậu vệ 24 tuổi, hiện khoác áo Sisaket United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 80% | 60% | 1 | 0 | 6,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 153/189 (80%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 5/14 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/32 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/33 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs BG Pathum United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 29/34 | 0 | 7/11 | — | 7,01 |
| 11/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Chonburi FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/23 | 2 | 4/6 | V | 6,23 |
| 19/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Singha Chiangrai United | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/45 | 2 | 4/6 | — | 7,28 |
| 12/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ayutthaya United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 36/44 | 1 | 3/4 | — | 7,44 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ True Bangkok United | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/43 | 1 | 2/6 | — | 6,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/04/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 26/11/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 19/01/2025 | 23 | — |
| 22/09/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | FC Cascavel (PR) | Sisaket United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | GD Prudente (SP) | FC Cascavel (PR) | Chuyển nhượng | — |
| 08/06/2025 | CA Votuporanguense SP | GD Prudente (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2025 | Operario Ferroviario PR | CA Votuporanguense SP | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2024 | Foz do Iguaçu FC | Operario Ferroviario PR | Cho mượn | — |
| 02/05/2024 | Operario Ferroviario PR | Foz do Iguaçu FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2022 | FC Cascavel (PR) | Operario Ferroviario PR | Chuyển nhượng | — |
| 30/03/2022 | EC Primavera | FC Cascavel (PR) | Cho mượn | — |
| 24/01/2022 | FC Cascavel (PR) | EC Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2021 | EC Primavera | FC Cascavel (PR) | Cho mượn | — |
| 05/09/2021 | FC Cascavel (PR) | EC Primavera | Chuyển nhượng | — |