
Guido Carrillo
35Tuổi
191Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Guido Carrillo là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Estudiantes La Plata.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
39Trận ra sân
30Đá chính
2.721Phút
9Bàn thắng
3Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
302Phút/bàn
41/95Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 23 | 15 | 1.458 | 3 | 0 | 2 | 60 | 25 | 64% | 54% | 1 | 0 | 6,71 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 11 | 11 | 917 | 3 | 0 | 0 | 27 | 13 | 63% | 54% | 2 | 0 | 6,89 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 4 | 3 | 280 | 3 | 0 | 0 | 5 | 2 | 72% | 51% | 0 | 0 | 7,32 |
| Siêu cúp quốc tế Argentina | 2025-2026 | — | 1 | 1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 70% | 50% | 0 | 0 | 7,35 |
| Siêu cúp Argentina | — | — | 1 | 1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 70% | 50% | 0 | 0 | 7,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.458 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 25/60
- Sút trong vòng cấm
- 56
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 16
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 230/359 (64%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/12 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 13
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 107/197 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 82 / 56
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 34
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 175
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 917 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 13/27
- Sút trong vòng cấm
- 25
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 135/214 (63%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 74/137 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 53 / 43
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 20
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 114
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 280 phút · điểm TB 7,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/70 (72%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/39 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Siêu cúp quốc tế Argentina · mùa 2025-2026 · 1 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 7,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/17 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Siêu cúp Argentina · 1 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 7,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/17 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA San Lorenzo | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 2/4 | V | 6,50 |
| 16/10/2026 | Copa Libertadores | vs Flamengo - RJ | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 20/27 | 0 | 9/22 | — | 6,80 |
| 06/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia y Esgrima de Mendoza | T 3-0 | 22 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/3 | — | 6,30 |
| 02/10/2026 | Copa Argentina | @ CA Platense | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 21/30 | 0 | 8/18 | — | 6,26 |
| 27/09/2026 | Siêu cúp quốc tế Argentina | vs CA Rosario Central | B 1-3 | 66 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 12/17 | 1 | 5/10 | — | 7,35 |
| 22/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Lanús | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1/5 | 0 | 1/2 | — | 6,35 |
| 17/09/2026 | Copa Libertadores | @ Corinthians - SP | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/19 | 0 | 4/9 | — | 6,38 |
| 13/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Platense | T 2-1 | 10 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 1/4 | — | 7,66 |
| 10/09/2026 | Copa Libertadores | vs Corinthians - SP | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 3 | 1 | 12/18 | 0 | 6/11 | V | 6,39 |
| 06/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Velez Sarsfield | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/16 | 0 | 2/3 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/11/2012 | 21 | 1,2 triệu € |
| 25/12/2012 | 21 | 1,5 triệu € |
| 09/02/2014 | 22 | 2,0 triệu € |
| 10/01/2015 | 23 | 3,2 triệu € |
| 05/09/2015 | 24 | 8,0 triệu € |
| 03/02/2016 | 24 | 6,5 triệu € |
| 12/07/2016 | 25 | 5,5 triệu € |
| 15/01/2017 | 25 | 6,5 triệu € |
| 31/05/2017 | 26 | 6,0 triệu € |
| 23/01/2018 | 26 | 6,0 triệu € |
| 22/03/2018 | 26 | 18,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 27 | 15,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 27 | 15,0 triệu € |
| 27/02/2019 | 27 | 10,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 28 | 7,5 triệu € |
| 19/12/2019 | 28 | 6,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 4,8 triệu € |
| 07/10/2020 | 29 | 3,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 29 | 2,5 triệu € |
| 09/06/2021 | 30 | 2,0 triệu € |
| 12/10/2021 | 30 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2021 | 30 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2022 | 31 | 1,5 triệu € |
| 12/01/2023 | 31 | 1,0 triệu € |
| 03/07/2023 | 32 | 750 nghìn € |
| 03/10/2023 | 32 | 500 nghìn € |
| 18/12/2023 | 32 | 450 nghìn € |
| 11/06/2024 | 33 | 400 nghìn € |
| 12/12/2024 | 33 | 375 nghìn € |
| 01/06/2025 | 34 | 350 nghìn € |
| 16/12/2025 | 34 | 350 nghìn € |
| 21/05/2026 | 34 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/01/2023 | Henan FC | Estudiantes La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2022 | Elche CF | Henan FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2020 | Southampton | Elche CF | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2020 | CD Leganes | Southampton | Cho mượn | — |
| 31/08/2019 | Southampton | CD Leganes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | CD Leganes | Southampton | Cho mượn | — |
| 07/07/2018 | Southampton | CD Leganes | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2018 | AS Monaco | Southampton | Hết hạn mượn 22M € | 22,0 triệu € |
| 30/06/2015 | Estudiantes La Plata | AS Monaco | Hết hạn mượn 9M € | 9,0 triệu € |
| 30/06/2011 | Club Estudiantes de La Plata II | Estudiantes La Plata | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật50
- Tư duy53
- Sức mạnh42
- Thể lực65