
Guido Carrillo
Guido Carrillo là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Estudiantes La Plata.
Tiểu sử Guido Carrillo
Guido Carrillo là tiền đạo thi đấu cho Estudiantes La Plata, quốc tịch Argentina và 35 tuổi. Cao 191 cm, nặng 83 kg, chân thuận là chân phải. Ở mùa 2026, Guido Carrillo có 9 bàn thắng, 3 kiến tạo và 39 trận ra sân với 2721 phút thi đấu, điểm trung bình 6,84. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, giá trị cao nhất từng đạt 18,0 triệu € (2018), hợp đồng đến 30/12/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất vào ngày 09/01/2023 là từ Henan FC đến Estudiantes La Plata.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 5 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 23 | 15 | 1.458 | 3 | 0 | 2 | 60 | 25 | 64% | 54% | 1 | 0 | 6,71 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 11 | 11 | 917 | 3 | 0 | 0 | 27 | 13 | 63% | 54% | 2 | 0 | 6,89 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 4 | 3 | 280 | 3 | 0 | 0 | 5 | 2 | 72% | 51% | 0 | 0 | 7,32 |
| Siêu cúp Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 70% | 50% | 0 | 0 | 7,35 |
| Siêu cúp quốc tế Argentina | 2025-2026 | — | 1 | 1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 70% | 50% | 0 | 0 | 7,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.458 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 25/60
- Sút trong vòng cấm
- 56
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 16
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 230/359 (64%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/12 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 13
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 107/197 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 82 / 56
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 34
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 175
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 917 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 13/27
- Sút trong vòng cấm
- 25
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 135/214 (63%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 74/137 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 53 / 43
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 20
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 114
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 280 phút · điểm TB 7,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/70 (72%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/39 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Siêu cúp Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 7,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/17 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Siêu cúp quốc tế Argentina · mùa 2025-2026 · 1 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 7,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/17 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA San Lorenzo | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 2/4 | V | 6,50 |
| 16/10/2026 | Copa Libertadores | vs Flamengo - RJ | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 20/27 | 0 | 9/22 | — | 6,80 |
| 06/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia y Esgrima de Mendoza | T 3-0 | 22 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/3 | — | 6,30 |
| 02/10/2026 | Copa Argentina | @ CA Platense | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 21/30 | 0 | 8/18 | — | 6,26 |
| 27/09/2026 | Siêu cúp quốc tế Argentina | vs CA Rosario Central | B 1-3 | 66 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 12/17 | 1 | 5/10 | — | 7,35 |
| 22/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Lanús | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1/5 | 0 | 1/2 | — | 6,35 |
| 17/09/2026 | Copa Libertadores | @ Corinthians - SP | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/19 | 0 | 4/9 | — | 6,38 |
| 13/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Platense | T 2-1 | 10 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 1/4 | — | 7,66 |
| 10/09/2026 | Copa Libertadores | vs Corinthians - SP | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 3 | 1 | 12/18 | 0 | 6/11 | V | 6,39 |
| 06/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Velez Sarsfield | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/16 | 0 | 2/3 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/11/2012 | 21 | 1,2 triệu € |
| 25/12/2012 | 21 | 1,5 triệu € |
| 09/02/2014 | 22 | 2,0 triệu € |
| 10/01/2015 | 23 | 3,2 triệu € |
| 05/09/2015 | 24 | 8,0 triệu € |
| 03/02/2016 | 24 | 6,5 triệu € |
| 12/07/2016 | 25 | 5,5 triệu € |
| 15/01/2017 | 25 | 6,5 triệu € |
| 31/05/2017 | 26 | 6,0 triệu € |
| 23/01/2018 | 26 | 6,0 triệu € |
| 22/03/2018 | 26 | 18,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 27 | 15,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 27 | 15,0 triệu € |
| 27/02/2019 | 27 | 10,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 28 | 7,5 triệu € |
| 19/12/2019 | 28 | 6,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 4,8 triệu € |
| 07/10/2020 | 29 | 3,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 29 | 2,5 triệu € |
| 09/06/2021 | 30 | 2,0 triệu € |
| 12/10/2021 | 30 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2021 | 30 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2022 | 31 | 1,5 triệu € |
| 12/01/2023 | 31 | 1,0 triệu € |
| 03/07/2023 | 32 | 750 nghìn € |
| 03/10/2023 | 32 | 500 nghìn € |
| 18/12/2023 | 32 | 450 nghìn € |
| 11/06/2024 | 33 | 400 nghìn € |
| 12/12/2024 | 33 | 375 nghìn € |
| 01/06/2025 | 34 | 350 nghìn € |
| 16/12/2025 | 34 | 350 nghìn € |
| 21/05/2026 | 34 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/01/2023 | Henan FC | Estudiantes La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2022 | Elche CF | Henan FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2020 | Southampton | Elche CF | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2020 | CD Leganes | Southampton | Cho mượn | — |
| 31/08/2019 | Southampton | CD Leganes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | CD Leganes | Southampton | Cho mượn | — |
| 07/07/2018 | Southampton | CD Leganes | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2018 | AS Monaco | Southampton | Hết hạn mượn 22M € | 22,0 triệu € |
| 30/06/2015 | Estudiantes La Plata | AS Monaco | Hết hạn mượn 9M € | 9,0 triệu € |
| 30/06/2011 | Club Estudiantes de La Plata II | Estudiantes La Plata | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật50
- Tư duy53
- Sức mạnh42
- Thể lực65