Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gudmundur Arnar Svavarsson

VestriTiền vệISL
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Gudmundur Arnar Svavarsson là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Vestri.

Tiểu sử Gudmundur Arnar Svavarsson

Gudmundur Arnar Svavarsson là tiền vệ của câu lạc bộ Vestri, quốc tịch Iceland, 23 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ có 16 trận ra sân tại Iceland 1. Deild Karla với 1200 phút thi đấu, ghi 2 bàn và có 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 10 nghìn €, giá trị cao nhất từng ghi nhận là 25 nghìn € (2024), hợp đồng đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

16Trận ra sân
15Đá chính
1.200Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
600Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Băng Đảo——16151.20020100——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Băng Đảo · 16 trận ra sân, 1.200 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gudmundur Arnar Svavarsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Riga FCH 1-19000000—0——5,90
23/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Rigas Futbola SkolaB 1-43300000—0——5,60
17/07/2026Cúp C2 châu Âuvs QarabagB 0-3dự bị00000—0———
09/07/2026Cúp C2 châu Âu@ QarabagB 0-358000005/1000/1—5,52

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 10 nghìn €2022: —2023: 10 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 10 nghìn €2025: 10 nghìn €2026: 10 nghìn €20212026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/10/20211810 nghìn €
30/09/202219—
19/10/20232010 nghìn €
07/11/20242225 nghìn €
24/06/20252210 nghìn €
07/12/20252310 nghìn €
28/06/20262310 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 10 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy48
  • Sức mạnh48
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com